Tức tốc

Nghĩa & Ví dụ
(khẩu ngữ) (Làm việc gì) ngay lập tức, vì rất gấp.
Ví dụ: Có cuộc gọi khẩn, tôi tức tốc quay về công ty.
Nghĩa: (khẩu ngữ) (Làm việc gì) ngay lập tức, vì rất gấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ gọi, em tức tốc chạy ra mở cửa.
  • Chuông reo, thầy cô bảo, cả lớp tức tốc xếp hàng.
  • Trời đổ mưa, chúng em tức tốc thu quần áo vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe tin bạn bị ngã, tụi mình tức tốc đưa bạn lên phòng y tế.
  • Bài kiểm tra sắp nộp, cậu ấy tức tốc rà lại từng câu.
  • Trận mưa kéo đến bất ngờ, mọi người tức tốc tìm chỗ trú.
3
Người trưởng thành
  • Có cuộc gọi khẩn, tôi tức tốc quay về công ty.
  • Khi cơ hội lóe lên, anh ấy tức tốc nắm lấy trước khi chần chừ kịp xuất hiện.
  • Email báo sự cố vừa tới, cả nhóm tức tốc họp qua video, chẳng kịp pha ly cà phê.
  • Tin dữ dội ập đến, chị tức tốc đặt vé, lòng chỉ mong kịp về với mẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ) (Làm việc gì) ngay lập tức, vì rất gấp.
Từ Cách sử dụng
tức tốc mạnh, gấp gáp, khẩu ngữ, nhấn tốc độ lập tức do tình huống khẩn Ví dụ: Có cuộc gọi khẩn, tôi tức tốc quay về công ty.
tức thì trung tính, hơi khẩu ngữ; mức độ lập tức mạnh Ví dụ: Nghe tin, anh ấy tức thì lên đường.
lập tức trung tính; mức độ lập tức mạnh Ví dụ: Hãy lập tức rời khỏi khu vực.
tức khắc trang trọng hơn, sắc thái dứt khoát; mức độ mạnh Ví dụ: Lệnh được thi hành tức khắc.
tức thời trung tính, hơi sách vở; mức độ mạnh Ví dụ: Biện pháp tức thời được triển khai.
chậm rãi trung tính; mức độ chậm rõ rệt, ung dung Ví dụ: Anh ấy chậm rãi thu dọn rồi mới đi.
từ tốn trung tính, lịch; chậm, không gấp Ví dụ: Cô ấy từ tốn trả lời từng câu hỏi.
lề mề khẩu ngữ, hơi chê; rất chậm, thiếu khẩn trương Ví dụ: Làm gì cũng lề mề là hỏng việc.
chần chừ trung tính; do dự, kéo dài thời gian Ví dụ: Đừng chần chừ, ký ngay đi.
trì hoãn trung tính; cố ý làm chậm, hoãn lại Ví dụ: Họ trì hoãn cuộc họp đến tuần sau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần diễn tả hành động phải thực hiện ngay lập tức do tính cấp bách.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tường thuật hoặc miêu tả tình huống khẩn cấp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo nhịp điệu nhanh, gấp gáp trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khẩn trương, cấp bách.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính trang trọng cao.
  • Thường đi kèm với các tình huống khẩn cấp hoặc cần phản ứng nhanh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngay lập tức" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý không lạm dụng trong các tình huống không thực sự cấp bách để tránh làm giảm hiệu quả diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ thời gian hoặc mức độ khẩn cấp của hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "tức tốc đi", "tức tốc làm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, không kết hợp với danh từ hay tính từ.