Chắp vá
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Ghép nhiều thứ không cùng một bộ với nhau để làm thành cái gì đó.
Ví dụ:
Tôi chắp vá đồ cũ lại thành chiếc kệ tạm.
2.
động từ
(thường dùng phụ sau danh từ). Gồm nhiều phần không khớp với nhau, không làm thành hệ thống.
Ví dụ:
Bản kế hoạch này chắp vá, khó triển khai.
Nghĩa 1: (ít dùng). Ghép nhiều thứ không cùng một bộ với nhau để làm thành cái gì đó.
1
Học sinh tiểu học
- Con chắp vá các mảnh vải thừa để làm lá cờ nhỏ.
- Bé chắp vá que kem và dây chun thành chiếc khung ảnh.
- Em chắp vá giấy màu khác nhau để thành bức tranh đơn giản.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó chắp vá linh kiện cũ từ nhiều máy hỏng để bật được chiếc quạt.
- Cô bé chắp vá những mảnh vải lẻ, biến chúng thành chiếc túi độc đáo.
- Anh chắp vá vài đoạn ống nước khác kiểu, tạm dẫn nước ra vườn.
3
Người trưởng thành
- Tôi chắp vá đồ cũ lại thành chiếc kệ tạm.
- Chị ấy chắp vá mấy mảnh vải lạc tông, may nên chiếc áo ấm cho con.
- Ông thợ chắp vá các chi tiết lạc đời, cho chiếc radio kêu được một bản nhạc.
- Họ chắp vá phần gỗ thừa với sắt vụn, dựng tạm quầy bán hàng qua mùa mưa.
Nghĩa 2: (thường dùng phụ sau danh từ). Gồm nhiều phần không khớp với nhau, không làm thành hệ thống.
1
Học sinh tiểu học
- Bài văn em viết còn chắp vá, ý này chưa nối với ý kia.
- Kế hoạch lớp mình hơi chắp vá, mỗi bạn làm một kiểu.
- Bức tranh này trông chắp vá vì màu sắc không ăn khớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lập luận của cậu khá chắp vá, thiếu cầu nối giữa các ý.
- Chương trình hoạt động còn chắp vá, không theo trình tự rõ ràng.
- Bản thảo chắp vá khiến người đọc khó hiểu ý chính.
3
Người trưởng thành
- Bản kế hoạch này chắp vá, khó triển khai.
- Chiến lược chắp vá thường lộ ra những mảng trống, ai cũng thấy.
- Bài thuyết trình chắp vá làm người nghe trượt khỏi mạch suy nghĩ.
- Một đời sống chắp vá những dự định nửa vời, rốt cuộc chẳng dẫn ta đến đâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự tạm bợ, không hoàn chỉnh trong công việc hoặc sản phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc miêu tả sự thiếu hệ thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự không hoàn thiện hoặc sự kết hợp không hài hòa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hoàn chỉnh, tạm bợ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để nhấn mạnh sự thiếu hệ thống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hoàn thiện hoặc sự kết hợp không hài hòa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường đi kèm với danh từ để miêu tả trạng thái của sự vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kết hợp khác như "ghép nối" nhưng mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công việc chắp vá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
