Tạm trú

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở tạm thời, không ở thường xuyên một cách chính thức.
Ví dụ: Hiện tại tôi tạm trú ở quận bên cho gần chỗ làm.
Nghĩa: Ở tạm thời, không ở thường xuyên một cách chính thức.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình em tạm trú ở nhà dì trong dịp sửa nhà.
  • Chúng mình tạm trú ở lều khi đi dã ngoại.
  • Bạn Lan tạm trú ở ký túc xá trong tuần hội trại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hè này, mình tạm trú ở nhà cậu để ôn thi và đi học thêm gần trường.
  • Do nhà sửa chữa, cả nhà tạm trú ở căn hộ thuê theo tháng.
  • Tụi mình đi thực tế, tạm trú tại nhà văn hóa xã để tiện di chuyển.
3
Người trưởng thành
  • Hiện tại tôi tạm trú ở quận bên cho gần chỗ làm.
  • Những ngày thành phố mưa dầm, tôi tạm trú trong căn phòng nhỏ, nghe mái tôn gõ lộp bộp.
  • Cô ấy bảo tạm trú chỉ là giải pháp, lòng vẫn chưa gọi nơi này là nhà.
  • Chúng tôi tạm trú ở homestay ven sông, chờ thủ tục bàn giao căn hộ hoàn tất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tạm thời, không ở thường xuyên một cách chính thức.
Từ đồng nghĩa:
lưu trú tạm ở
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tạm trú trung tính, hành chính – pháp lý, mức độ nhẹ, không biểu cảm Ví dụ: Hiện tại tôi tạm trú ở quận bên cho gần chỗ làm.
lưu trú trang trọng, hành chính; bao quát, thay thế tốt trong ngữ cảnh quản lý cư trú Ví dụ: Khách nước ngoài lưu trú tại khách sạn A.
tạm ở khẩu ngữ, trung tính; gần nghĩa đen, mức độ không trang trọng Ví dụ: Tôi tạm ở nhà bạn vài tuần.
thường trú hành chính – pháp lý, đối lập trực tiếp về quy chế cư trú Ví dụ: Gia đình anh thuộc diện thường trú tại TP.HCM.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ở tạm thời tại một nơi nào đó, ví dụ như khi đi công tác hoặc du lịch.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính liên quan đến đăng ký cư trú, giấy tờ tạm trú.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý, quy định về cư trú.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa ở tạm thời tại một nơi nào đó.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả ý nghĩa ở lâu dài hoặc chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cư trú" - từ chỉ việc ở lâu dài và chính thức.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang tạm trú", "sẽ tạm trú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm (như "nhà", "khách sạn") và phó từ chỉ thời gian (như "tạm thời", "ngắn hạn").
tá túc lưu trú ở trọ ở nhờ trú ngụ trú ẩn ẩn náu nương náu tạm cư tạm dừng