Nương náu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lánh ở nơi có sự che chở.
Ví dụ:
Tôi nương náu ở nhà người quen qua đêm.
Nghĩa: Lánh ở nơi có sự che chở.
1
Học sinh tiểu học
- Chú mèo lạc nương náu dưới mái hiên khi trời mưa.
- Chim sẻ nương náu trong bụi tre lúc gió lớn.
- Bạn nhỏ lỡ lạc đường bèn nương náu ở nhà văn hóa thôn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn đi dã ngoại gặp mưa, phải nương náu trong chòi lá ở bìa rừng.
- Con nai bị thương tìm nương náu bên khe suối, tránh bầy thú săn.
- Khi buồn bã, có người chọn thư viện làm chốn nương náu, yên tĩnh và an toàn.
3
Người trưởng thành
- Tôi nương náu ở nhà người quen qua đêm.
- Sau biến cố, anh tìm một mái nhà nhỏ để nương náu và hàn gắn mình.
- Có lúc tâm trí mỏi mệt, ta chỉ muốn nương náu trong một vòng tay biết lắng nghe.
- Khi bão ập đến, cả xóm chài kéo thuyền vào vịnh kín để nương náu, chờ trời yên biển lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lánh ở nơi có sự che chở.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nương náu | Diễn tả hành động tìm nơi ẩn trú, che chở khi gặp khó khăn, nguy hiểm, hoặc cần sự giúp đỡ, mang sắc thái tạm thời và phụ thuộc. Ví dụ: Tôi nương náu ở nhà người quen qua đêm. |
| tá túc | Trung tính, diễn tả việc ở nhờ tạm thời tại nhà người khác hoặc một nơi nào đó, thường có sự giúp đỡ về chỗ ăn ở. Ví dụ: Anh ấy tá túc nhà người quen vài ngày. |
| ẩn náu | Trung tính, diễn tả việc lẩn trốn, tìm nơi kín đáo để trú ẩn, thường để tránh bị phát hiện hoặc tránh nguy hiểm. Ví dụ: Bọn tội phạm ẩn náu trong rừng sâu. |
| đối mặt | Trung tính, diễn tả việc trực tiếp đương đầu, không lẩn tránh một vấn đề, khó khăn hay nguy hiểm. Ví dụ: Anh ấy quyết định đối mặt với sự thật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về xã hội, nhân đạo, hoặc mô tả hoàn cảnh khó khăn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh về sự che chở, bảo vệ trong hoàn cảnh khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cần thiết của sự bảo vệ, che chở.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của một nơi an toàn, bảo vệ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "trú ngụ" hoặc "ở nhờ".
- Thường dùng trong bối cảnh miêu tả hoàn cảnh khó khăn hoặc cần sự giúp đỡ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trú ngụ" nhưng "nương náu" nhấn mạnh hơn về sự che chở.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nương náu ở đâu", "nương náu tạm thời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn hoặc trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "nương náu trong nhà", "nương náu một thời gian".
