Ẩn nấp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giấu mình ở nơi kín đáo hoặc nơi có vật che chở.
Ví dụ:
Kẻ trộm đã ẩn nấp trong bóng tối chờ thời cơ thuận lợi để hành động.
Nghĩa: Giấu mình ở nơi kín đáo hoặc nơi có vật che chở.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn mèo con thích ẩn nấp dưới gầm bàn để ngủ.
- Các bạn nhỏ chơi trốn tìm, bạn An ẩn nấp sau gốc cây to.
- Chú chim sẻ nhỏ ẩn nấp trong bụi cây rậm rạp để tránh mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người lính trinh sát khéo léo ẩn nấp sau tảng đá lớn, quan sát mọi động tĩnh của địch.
- Trong giờ kiểm tra, một số học sinh cố gắng ẩn nấp tài liệu dưới ngăn bàn.
- Những cảm xúc tiêu cực thường ẩn nấp sâu trong tâm hồn nếu không được giải tỏa kịp thời.
3
Người trưởng thành
- Kẻ trộm đã ẩn nấp trong bóng tối chờ thời cơ thuận lợi để hành động.
- Đôi khi, sự thật lại ẩn nấp đằng sau những lời nói dối ngọt ngào nhất, khiến người ta khó nhận ra.
- Nỗi sợ hãi thường ẩn nấp trong tiềm thức, kìm hãm chúng ta khỏi việc khám phá những điều mới mẻ.
- Trong cuộc sống hiện đại, nhiều người chọn ẩn nấp sau màn hình máy tính, tránh né những tương tác xã hội trực tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giấu mình ở nơi kín đáo hoặc nơi có vật che chở.
Từ trái nghĩa:
lộ diện xuất hiện
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ẩn nấp | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, săn bắn, hoặc khi muốn tránh né sự phát hiện. Ví dụ: Kẻ trộm đã ẩn nấp trong bóng tối chờ thời cơ thuận lợi để hành động. |
| trốn | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ tránh né đến lẩn trốn. Ví dụ: Nó trốn sau bụi cây để không bị phát hiện. |
| lẩn trốn | Trung tính, thường dùng khi muốn tránh né sự truy tìm, có sắc thái chủ động tìm cách biến mất. Ví dụ: Kẻ cướp lẩn trốn trong rừng sâu sau khi gây án. |
| núp | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng khi ẩn mình sau một vật cụ thể. Ví dụ: Đứa bé núp sau lưng mẹ khi thấy người lạ. |
| ẩn mình | Trung tính, văn chương, trang trọng hơn, thường dùng để chỉ sự ẩn dật, không muốn lộ diện. Ví dụ: Ông ấy chọn cách ẩn mình khỏi thế giới ồn ào để tìm sự bình yên. |
| lộ diện | Trung tính, trang trọng, thường dùng khi một người hoặc sự vật xuất hiện sau một thời gian ẩn giấu. Ví dụ: Sau nhiều năm ẩn mình, anh ta đã lộ diện trước công chúng. |
| xuất hiện | Trung tính, phổ biến, chỉ việc một người hoặc vật trở nên có thể nhìn thấy được. Ví dụ: Mặt trời xuất hiện sau đám mây, mang theo ánh nắng ấm áp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động giấu mình để tránh bị phát hiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh rình rập, trốn tránh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kín đáo, bí mật, thường mang sắc thái hồi hộp hoặc căng thẳng.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động giấu mình để tránh bị phát hiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trốn tránh" nhưng "ẩn nấp" nhấn mạnh vào việc giấu mình.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp như văn bản hành chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ẩn nấp sau cây."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn (như "sau cây", "trong nhà"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức (như "nhanh chóng", "kỹ lưỡng").
