Náu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giấu mình vào nơi kín đáo để khỏi lộ ra.
Ví dụ: Anh náu trong bóng cây để tránh người truy đuổi.
Nghĩa: Giấu mình vào nơi kín đáo để khỏi lộ ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo náu dưới gầm giường khi nghe sấm.
  • Bé náu sau lưng mẹ vì sợ con chó sủa.
  • Chim sẻ náu trong bụi lá để tránh mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó khẽ náu sau cánh cửa, chờ bạn bước vào rồi bất ngờ chào.
  • Trong trò trốn tìm, tớ náu sau tấm rèm, nín thở cho khỏi bị phát hiện.
  • Con thằn lằn náu trong kẽ tường, mắt mở to quan sát cả phòng.
3
Người trưởng thành
  • Anh náu trong bóng cây để tránh người truy đuổi.
  • Có lúc ta cần náu một góc yên tĩnh, cho lòng kịp lắng lại.
  • Cô náu mình sau lớp mặt nạ bình thản, giấu đi cơn sóng trong ngực.
  • Họ náu dưới mái hiên tạm bợ, đợi cơn mưa lớn đi qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giấu mình vào nơi kín đáo để khỏi lộ ra.
Từ đồng nghĩa:
trốn ẩn núp
Từ trái nghĩa:
lộ diện xuất hiện hiện ra
Từ Cách sử dụng
náu Hành động giấu mình vào nơi kín đáo, tránh bị phát hiện. Ví dụ: Anh náu trong bóng cây để tránh người truy đuổi.
trốn Trung tính, phổ biến, thường dùng khi muốn tránh né, lẩn tránh. Ví dụ: Nó trốn trong bụi cây để không ai tìm thấy.
ẩn Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ sự giấu mình một cách kín đáo, không muốn lộ diện. Ví dụ: Mặt trời ẩn sau đám mây đen.
núp Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng khi giấu mình vào một chỗ hẹp, sau vật cản. Ví dụ: Đứa bé núp sau lưng mẹ khi thấy người lạ.
lộ diện Trung tính, thường dùng khi một người hoặc vật đã ẩn giấu nay xuất hiện rõ ràng. Ví dụ: Kẻ tình nghi cuối cùng cũng lộ diện.
xuất hiện Trung tính, phổ biến, chỉ sự có mặt, hiện ra của người hoặc vật. Ví dụ: Anh ấy xuất hiện đúng lúc chúng tôi cần.
hiện ra Trung tính, thường dùng khi một vật thể hoặc hình ảnh trở nên rõ ràng, có thể nhìn thấy. Ví dụ: Cầu vồng hiện ra sau cơn mưa rào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, gợi cảm giác bí ẩn hoặc lẩn tránh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bí ẩn, lẩn tránh.
  • Phong cách nghệ thuật, thường xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác bí ẩn hoặc lẩn tránh trong văn chương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nấp" có nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ tạo hình ảnh trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "náu mình", "náu kỹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với đại từ (mình, nó), phó từ (kỹ, kín đáo).
giấu trốn ẩn nấp núp lánh tránh khuất che đậy