Bản quán
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quê quán của bản thân.
Ví dụ:
Sau nhiều năm bôn ba xứ người, anh ấy quyết định trở về bản quán để an hưởng tuổi già.
Nghĩa: Quê quán của bản thân.
1
Học sinh tiểu học
- Bản quán của bạn An là một ngôi làng nhỏ ven sông.
- Mỗi dịp hè, em lại về bản quán thăm ông bà và các bạn.
- Dù đi đâu, em vẫn luôn nhớ về bản quán thân yêu của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù sống xa bản quán, anh ấy vẫn giữ được những nét văn hóa đặc trưng của quê hương.
- Những kỷ niệm tuổi thơ gắn liền với bản quán luôn là hành trang quý giá trong cuộc đời mỗi người.
- Nhiều danh nhân lịch sử có bản quán gắn liền với những truyền thuyết hào hùng của dân tộc.
3
Người trưởng thành
- Sau nhiều năm bôn ba xứ người, anh ấy quyết định trở về bản quán để an hưởng tuổi già.
- Bản quán không chỉ là nơi chôn rau cắt rốn mà còn là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và bản sắc của mỗi con người.
- Dù thành công đến mấy, người ta vẫn luôn mang trong mình nỗi nhớ về bản quán, về những giá trị đã định hình nên họ.
- Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, việc giữ gìn bản sắc văn hóa của bản quán càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quê quán của bản thân.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bản quán | Trang trọng, hơi cổ, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về nguồn gốc một cách tôn kính. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Sau nhiều năm bôn ba xứ người, anh ấy quyết định trở về bản quán để an hưởng tuổi già. |
| quê quán | Trung tính, trang trọng hoặc hành chính, phổ biến hơn 'bản quán'. Ví dụ: Trong hồ sơ, anh ấy ghi quê quán là Hà Nội. |
| nguyên quán | Trang trọng, hành chính, thường dùng trong giấy tờ để chỉ nơi gốc gác của gia đình. Ví dụ: Mục nguyên quán trong chứng minh thư của ông ấy ghi Hải Dương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "quê quán" hoặc "quê hương".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc học thuật khi cần xác định nguồn gốc địa lý của một cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng hoặc cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn tạo ấn tượng trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "quê quán".
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quê quán" trong giao tiếp thông thường.
- "Bản quán" có sắc thái trang trọng hơn so với "quê quán".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây cảm giác xa lạ trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'của', có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bản quán của tôi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (của, tại), tính từ (cũ, mới), hoặc động từ (là, về).
