Định giá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quy định giá cả hàng hoá.
Ví dụ: Cửa hàng vừa định giá lô hàng theo mức thị trường hôm nay.
Nghĩa: Quy định giá cả hàng hoá.
1
Học sinh tiểu học
  • Siêu thị định giá chiếc bánh mì rẻ để ai cũng mua được.
  • Cửa hàng định giá hộp sữa theo bảng niêm yết.
  • Cô chú bán sách định giá mỗi cuốn rõ ràng trên bìa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán cà phê định giá ly nước tùy theo kích cỡ và nguyên liệu.
  • Tiệm game định giá thẻ nạp dựa vào khuyến mãi trong tuần.
  • Nhà sách định giá bộ truyện mới cao hơn vì là bìa cứng.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng vừa định giá lô hàng theo mức thị trường hôm nay.
  • Doanh nghiệp định giá sản phẩm mới sau khi tính chi phí và lợi nhuận mục tiêu.
  • Chủ quán thận trọng định giá món ăn, cân giữa khẩu vị khách và tiền chợ tăng.
  • Nền tảng thương mại điện tử dùng dữ liệu để định giá linh hoạt giữa các khung giờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quy định giá cả hàng hoá.
Từ đồng nghĩa:
đặt giá
Từ Cách sử dụng
định giá Trung tính, mang tính hành chính, kinh tế, chỉ hành động xác lập hoặc quy định mức giá cho hàng hóa, dịch vụ. Ví dụ: Cửa hàng vừa định giá lô hàng theo mức thị trường hôm nay.
đặt giá Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh kinh doanh, thương mại. Ví dụ: Công ty đã đặt giá cạnh tranh cho sản phẩm mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo tài chính, bài viết kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, tài chính, kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác, khách quan, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định giá trị hàng hóa, dịch vụ trong bối cảnh kinh tế, tài chính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần độ chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác như "thẩm định giá".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thẩm định giá" - quá trình đánh giá giá trị thực tế của tài sản.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản không chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "định giá sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sản phẩm, hàng hoá), trạng từ (nhanh chóng, chính xác).