Thể chất

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ thể con người, về mặt sức khỏe.
Ví dụ: Tôi chăm thể chất để làm việc hiệu quả.
Nghĩa: Cơ thể con người, về mặt sức khỏe.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam có thể chất khỏe, chạy nhanh và không mệt.
  • Em ăn đủ bữa để thể chất mạnh hơn.
  • Sau trận ốm, thể chất của bé dần hồi lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tập thể dục đều giúp thể chất dẻo dai, học cũng tập trung hơn.
  • Bạn ấy gầy nhưng thể chất tốt, leo dốc vẫn bền bỉ.
  • Thức khuya liên miên làm thể chất xuống rõ rệt, tinh thần cũng uể oải.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chăm thể chất để làm việc hiệu quả.
  • Thể chất là vốn liếng đầu đời; hao đi rồi khó lấy lại.
  • Không có thể chất vững, ý chí dễ chùn khi gặp việc lớn.
  • Đừng đòi cơ thể trả lãi khi bạn không từng gửi vào quỹ thể chất ngày nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cơ thể con người, về mặt sức khỏe.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thể chất trung tính, khoa học–đời thường, bao quát, không đánh giá Ví dụ: Tôi chăm thể chất để làm việc hiệu quả.
thân thể trung tính, phổ thông; thiên về tổng thể cơ thể Ví dụ: Chăm sóc thân thể để duy trì thể chất tốt.
cơ thể trung tính, khoa học–phổ thông; sát nghĩa y học Ví dụ: Tập luyện giúp cơ thể nâng cao thể chất.
tinh thần trung tính, đối lập thường dùng trong cặp “thể chất – tinh thần” Ví dụ: Cần chăm sóc cả thể chất lẫn tinh thần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe cá nhân hoặc tình trạng cơ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về y tế, sức khỏe cộng đồng hoặc giáo dục thể chất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học, thể dục thể thao và các nghiên cứu liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe và tình trạng cơ thể.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang tính chất mô tả, không cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến sức khỏe hoặc tình trạng cơ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc cơ thể.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tinh thần" khi nói về sức khỏe tổng thể.
  • Khác biệt với "thể lực" ở chỗ "thể chất" bao hàm cả sức khỏe tổng quát, không chỉ sức mạnh cơ bắp.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thể chất tốt", "thể chất yếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, yếu), động từ (cải thiện, duy trì), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...