Sức vóc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức lực biểu hiện ra ở dáng vóc.
Ví dụ: Anh ấy có sức vóc khỏe, làm việc cả ngày không hụt hơi.
Nghĩa: Sức lực biểu hiện ra ở dáng vóc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh có sức vóc khỏe, chạy nhanh và nhảy cao.
  • Chị lao công có sức vóc chắc, xách hai xô nước nhẹ nhàng.
  • Bác nông dân sức vóc tốt, gánh bó lúa không mệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nhỏ con nhưng sức vóc dẻo dai, bơi liền mấy vòng vẫn bình thản.
  • Nhìn bước chân vững và vai rộng, ai cũng thấy anh có sức vóc đáng nể.
  • Đội bạn thua vì thiếu sức vóc để tranh chấp ở cuối trận.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có sức vóc khỏe, làm việc cả ngày không hụt hơi.
  • Sức vóc của cô vận động viên không chỉ ở cơ bắp mà còn ở nhịp thở bền bỉ.
  • Qua lớp áo mưa, vẫn thấy sức vóc của người lái xe ôm, vai đầy và tay chắc.
  • Tuổi tác làm chậm bước chân, nhưng sức vóc còn đủ để gánh vác việc nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sức lực biểu hiện ra ở dáng vóc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sức vóc trung tính, phổ thông; sắc thái đánh giá tổng quát về thể lực qua hình dáng Ví dụ: Anh ấy có sức vóc khỏe, làm việc cả ngày không hụt hơi.
thể lực trung tính, chuẩn mực; bao quát, dùng trong y học/đời thường Ví dụ: Anh ấy có thể lực rất tốt.
thể chất trung tính, hơi trang trọng; thiên về phẩm chất cơ thể chung Ví dụ: Cậu bé có thể chất khỏe mạnh.
yếu ớt trung tính, hơi khẩu ngữ; chỉ thể lực kém rõ rệt Ví dụ: Sau ốm, trông cậu ấy yếu ớt hẳn.
èo uột khẩu ngữ, sắc thái chê; thể lực kém, dáng vẻ mảnh mai Ví dụ: Cây thiếu nắng nên èo uột; người cũng vậy.
già nua trung tính, mô tả tuổi tác kèm suy giảm sức vóc Ví dụ: Ông cụ trông già nua, sức vóc đã tàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sức mạnh thể chất của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về nhân vật có sức mạnh hoặc sự cường tráng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, cường tráng.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức mạnh thể chất của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sức lực" khi chỉ sức mạnh nói chung.
  • Không nên dùng để miêu tả sức mạnh tinh thần hay trí tuệ.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sức vóc của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, yếu ớt), động từ (có, thể hiện) và lượng từ (nhiều, ít).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...