Sở thích

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ý thích riêng của mỗi người.
Ví dụ: Sở thích của tôi là pha cà phê mỗi sáng.
Nghĩa: Ý thích riêng của mỗi người.
1
Học sinh tiểu học
  • Sở thích của em là vẽ tranh vào buổi chiều.
  • Bạn Lan có sở thích sưu tầm nhãn dán dễ thương.
  • Mỗi người trong lớp đều có một sở thích khác nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sở thích của mình thay đổi theo mùa, lúc đọc sách, lúc trồng cây.
  • Bạn ấy chọn câu lạc bộ theo đúng sở thích của mình nên lúc nào cũng háo hức.
  • Nói về sở thích giúp bọn mình hiểu nhau hơn và bớt ngại.
3
Người trưởng thành
  • Sở thích của tôi là pha cà phê mỗi sáng.
  • Có những sở thích nuôi dưỡng tâm hồn, làm ngày dài bớt nặng.
  • Khi biết rõ sở thích, ta dễ từ chối điều không phù hợp.
  • Sở thích cũng là cách mỗi người kể câu chuyện thầm lặng về chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ý thích riêng của mỗi người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sở thích trung tính, phổ thông, mức độ nhẹ–trung bình, dùng trong cả khẩu ngữ và viết Ví dụ: Sở thích của tôi là pha cà phê mỗi sáng.
thị hiếu trang trọng, thiên về khuynh hướng thẩm mỹ của số đông hơn cá nhân Ví dụ: Thị hiếu của anh về âm nhạc khá cổ điển.
gu khẩu ngữ, vay mượn, sắc thái nhẹ, thiên về thẩm mỹ/cảm quan Ví dụ: Gu của cô ấy là nhạc indie.
ác cảm mạnh, cảm xúc tiêu cực, trung tính-nghiêm Ví dụ: Anh có ác cảm với các trò mạo hiểm.
dị ứng khẩu ngữ, nói quá để chỉ sự không ưa, mức độ mạnh Ví dụ: Tôi dị ứng với phim kinh dị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về những điều mà một người thích làm trong thời gian rảnh rỗi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học, xã hội học hoặc trong các bản khảo sát về thói quen cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc làm nổi bật sự khác biệt giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cá nhân hóa và tính cách riêng của mỗi người.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt cá nhân hoặc khi thảo luận về thói quen và hoạt động yêu thích.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: sở thích đọc sách, sở thích du lịch).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thói quen" khi nói về các hoạt động thường xuyên.
  • Khác biệt với "đam mê" ở mức độ yêu thích và cam kết.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về mức độ quan trọng của hoạt động.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các động từ chỉ sự có, thể hiện, hoặc trước các động từ chỉ sự thích, yêu thích; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "sở thích cá nhân", "sở thích âm nhạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cá nhân, riêng), động từ (có, thể hiện), và các danh từ khác (âm nhạc, thể thao).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...