Khuynh hướng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự thiên về một phía nào đó trong hoạt động, trong quá trình phát triển.
Ví dụ: Khách hàng có khuynh hướng ưu tiên sản phẩm bền vững.
Nghĩa: Sự thiên về một phía nào đó trong hoạt động, trong quá trình phát triển.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh có khuynh hướng chọn sách tranh hơn sách chữ.
  • Cây non có khuynh hướng nghiêng về phía có nắng.
  • Lớp em có khuynh hướng thích chơi đá cầu sau giờ học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dạo này, lớp có khuynh hướng trao đổi bài qua nhóm chat thay vì gặp trực tiếp.
  • Bài viết của bạn có khuynh hướng bênh vực nhân vật chính nên giọng điệu hơi thiên lệch.
  • Thị trường đồ handmade ở trường có khuynh hướng tăng khi gần lễ hội.
3
Người trưởng thành
  • Khách hàng có khuynh hướng ưu tiên sản phẩm bền vững.
  • Khi áp lực tăng, quyết định của tôi có khuynh hướng nghiêng về phương án an toàn.
  • Bài báo thể hiện khuynh hướng chính trị khá rõ, nên cần đọc với sự tỉnh táo.
  • Trong vài năm gần đây, thị trường lao động có khuynh hướng dịch chuyển sang các ngành dịch vụ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự thiên về một phía nào đó trong hoạt động, trong quá trình phát triển.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khuynh hướng Trung tính, dùng để chỉ một xu thế, một sự thiên về nhất định trong tư tưởng, hành động hoặc sự phát triển. Ví dụ: Khách hàng có khuynh hướng ưu tiên sản phẩm bền vững.
xu hướng Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một chiều hướng phát triển chung. Ví dụ: Xu hướng thời trang năm nay là màu pastel.
chiều hướng Trung tính, hơi trang trọng, thường dùng để chỉ hướng phát triển của một sự việc, tình hình. Ví dụ: Tình hình đang có chiều hướng tốt lên.
khuynh thế Văn chương, trang trọng, thường chỉ một xu thế lớn, bao quát trong xã hội, thời đại. Ví dụ: Khuynh thế chính trị toàn cầu đang thay đổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự thiên lệch hoặc xu hướng trong các báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả xu hướng sáng tạo hoặc phong cách nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu phân tích xu hướng thị trường, kinh tế, xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung lập, không mang cảm xúc mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản phân tích.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự thiên lệch hoặc xu hướng trong một quá trình.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "xu hướng" nếu cần sự đơn giản.
  • Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, báo cáo nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xu hướng"; "khuynh hướng" thường mang ý nghĩa thiên lệch hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản phân tích để truyền tải ý nghĩa chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khuynh hướng phát triển", "khuynh hướng chính trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm danh từ khác, ví dụ: "khuynh hướng mới", "có khuynh hướng".