Trào lưu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xu hướng đang được đông đảo người theo trong một lĩnh vực tư tưởng, văn hoá, v.v. nào đó.
Ví dụ:
Trào lưu thiền buổi sáng đang được nhiều người thành phố hưởng ứng.
Nghĩa: Xu hướng đang được đông đảo người theo trong một lĩnh vực tư tưởng, văn hoá, v.v. nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Trong lớp, trào lưu gấp hạc giấy lan rất nhanh.
- Bạn nhỏ nào cũng tham gia trào lưu đọc sách trước giờ ngủ.
- Trào lưu vẽ tranh môi trường làm sân trường rực rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trào lưu làm vlog học tập khiến nhiều bạn chăm ghi chép hơn.
- Nhạc indie trở thành trào lưu trong câu lạc bộ văn nghệ của trường.
- Trào lưu sống xanh ở trường lan ra từ những chiếc bình nước cá nhân.
3
Người trưởng thành
- Trào lưu thiền buổi sáng đang được nhiều người thành phố hưởng ứng.
- Trong giới làm quảng cáo, trào lưu kể chuyện thương hiệu đã thay đổi cách họ nói với khách hàng.
- Trào lưu trở về với nghề thủ công gợi lại ký ức về những bàn tay kiên nhẫn và bền bỉ.
- Không phải trào lưu nào cũng bền, có cái chỉ lướt qua như một cơn gió mùa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xu hướng đang được đông đảo người theo trong một lĩnh vực tư tưởng, văn hoá, v.v. nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trào lưu | Trung tính, chỉ một hiện tượng xã hội, văn hóa có tính lan tỏa, phổ biến trong một thời gian nhất định. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường. Ví dụ: Trào lưu thiền buổi sáng đang được nhiều người thành phố hưởng ứng. |
| xu hướng | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ văn hóa đến xã hội. Ví dụ: Xu hướng thời trang năm nay tập trung vào sự tối giản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các xu hướng phổ biến trong xã hội, đặc biệt là trong giới trẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích về xu hướng xã hội, văn hóa hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các phong trào nghệ thuật hoặc tư tưởng mới.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phổ biến và lan rộng của một xu hướng.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về tích cực hay tiêu cực.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phổ biến của một xu hướng trong xã hội.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói về một hiện tượng nhỏ lẻ, không phổ biến.
- Thường đi kèm với các lĩnh vực cụ thể như văn hóa, thời trang, công nghệ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xu hướng" nhưng "trào lưu" thường mang ý nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn.
- Không nên dùng để chỉ các xu hướng tạm thời hoặc ngắn hạn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách sáo rỗng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trào lưu âm nhạc", "trào lưu văn hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "trào lưu mới", "theo trào lưu".
