Ụ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mô, đống (thường là đất đá) nổi cao hẳn lên so với xung quanh.
Ví dụ:
Đầu bãi xuất hiện một ụ đất mới đắp.
Nghĩa: Mô, đống (thường là đất đá) nổi cao hẳn lên so với xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
- Giữa sân có một ụ cát để thầy cô xây bồn hoa.
- Bên bờ ruộng hiện lên một ụ đất tròn, xanh rêu.
- Bạn nhỏ ngồi lên ụ cát và vẽ đường cho xe đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường làng lượn qua một ụ đất đỏ, mưa xuống là trơn trượt.
- Bọn mình ngồi trên ụ cát bên sông, nghe nước vỗ lạch bạch.
- Ở bãi khai thác, những ụ đá xám đứng lô xô như lưng đàn voi.
3
Người trưởng thành
- Đầu bãi xuất hiện một ụ đất mới đắp.
- Qua ánh hoàng hôn, các ụ cát lặng lẽ đổi màu như than hồng nguội.
- Họ ngồi tựa lưng vào một ụ đá, nói với nhau những chuyện cũ mềm như khói.
- Trên cánh đồng trống, một ụ đất cô độc đủ để gió gom về tiếng rì rầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mô, đống (thường là đất đá) nổi cao hẳn lên so với xung quanh.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ụ | Trung tính, miêu tả vật thể nổi cao, thường là nhỏ hoặc vừa, có thể là tự nhiên hoặc do con người tạo ra. Ví dụ: Đầu bãi xuất hiện một ụ đất mới đắp. |
| mô | Trung tính, miêu tả vật thể nổi cao, thường là nhỏ hoặc vừa. Ví dụ: Có một mô đất nhỏ chắn ngang đường. |
| đống | Trung tính, miêu tả sự tập hợp vật liệu thành khối. Ví dụ: Một đống cát lớn được đổ ở công trường. |
| gò | Trung tính, miêu tả địa hình tự nhiên nhô cao, thường nhỏ hơn đồi. Ví dụ: Trẻ con thường chơi đùa trên gò đất sau nhà. |
| đụn | Trung tính, miêu tả khối vật liệu rời rạc được chất thành đống nhỏ. Ví dụ: Bà cụ xúc từng đụn gạo vào bao. |
| hố | Trung tính, miêu tả chỗ đất trũng sâu hoặc khoét sâu xuống. Ví dụ: Cẩn thận kẻo ngã xuống hố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các đống đất, đá nhỏ trong vườn, công trường hoặc khu vực xây dựng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các báo cáo kỹ thuật hoặc mô tả địa hình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về cảnh quan.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa chất, xây dựng để chỉ các cấu trúc nổi lên trên bề mặt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả cụ thể về địa hình hoặc cấu trúc nổi lên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi mô tả các cấu trúc lớn hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa hình khác như "gò" hoặc "đồi".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
- Đảm bảo sử dụng đúng để tránh hiểu nhầm về kích thước hoặc tính chất của cấu trúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ụ đất", "cái ụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (lớn, nhỏ) và các từ chỉ định (này, kia).
