Nhuộm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho bắt màu của một chất có màu nào đó sẫm hơn, để biến đổi màu sang màu khác ấy.
Ví dụ:
Chị ấy nhuộm áo khoác cũ thành màu nâu để mặc mùa thu.
Nghĩa: Làm cho bắt màu của một chất có màu nào đó sẫm hơn, để biến đổi màu sang màu khác ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nhuộm chiếc áo trắng thành màu xanh biển.
- Cô thợ nhuộm khăn cho em thành màu hồng tươi.
- Bạn Minh đem giấy lọc đi nhuộm màu tím để làm thiệp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nhuộm tóc tạm thời bằng phấn màu để diễn kịch ở trường.
- Xưởng thủ công nhuộm vải bằng lá chàm, nhìn màu lên rất đều.
- Ánh nắng chiều nhuộm mặt sông thành sắc cam, như ai vừa phủ một lớp màu nhẹ.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy nhuộm áo khoác cũ thành màu nâu để mặc mùa thu.
- Tôi mang rèm cửa đi nhuộm cho đồng bộ với màu tường mới.
- Người thợ nhuộm nhẫn nại quậy chảo thuốc, đợi sợi vải thấm dần đến màu mình muốn.
- Có những ký ức như được nhuộm lại: không còn trong veo, mà sậm hơn theo năm tháng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thay đổi màu sắc của tóc, vải, hoặc các vật liệu khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về thời trang, hóa học hoặc công nghệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự thay đổi, biến đổi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành dệt may, hóa học, và mỹ phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động thay đổi màu sắc của vật liệu.
- Tránh dùng khi không có sự thay đổi màu sắc thực tế.
- Có thể thay thế bằng từ "sơn" khi nói về bề mặt cứng như gỗ, kim loại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sơn" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tô màu" ở chỗ "nhuộm" thường là quá trình lâu dài và thấm sâu.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhuộm tóc", "nhuộm vải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể bị nhuộm (tóc, vải) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc mức độ (nhanh, kỹ).
