Ngâm

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đọc hoặc hát với giọng ngân nga, diễn cảm, nhưng một cách tự do, không phải theo khuôn nhịp cỡ định
Ví dụ: Tối qua, anh ngồi ngâm mấy câu thơ cũ bên hiên nhà.
2.
động từ
Dìm lâu trong chất lỏng để cho thấm, cho tác động vào
Ví dụ: Cô ấy ngâm mơ với đường để làm siro.
3.
động từ
Để rất lâu không để ý xem xét, giải quyết
Ví dụ: Hồ sơ bị ngâm, dự án đứng bánh.
Nghĩa 1: Đọc hoặc hát với giọng ngân nga, diễn cảm, nhưng một cách tự do, không phải theo khuôn nhịp cỡ định
1
Học sinh tiểu học
  • Ông đọc thơ rồi ngâm vài câu cho cả lớp nghe.
  • Cô giáo ngâm bài ca dao, giọng êm và rõ.
  • Bà ngoại ngâm câu hát ru, ai cũng thấy ấm áp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy ngâm khổ thơ mở đầu, để cảm xúc tự trôi theo tiếng đàn.
  • Bạn lớp trưởng đứng lên ngâm bài thơ mùa thu, giọng chậm rãi và tha thiết.
  • Trong buổi sinh hoạt, cô hướng dẫn chúng tôi ngâm thơ để cảm lời chữ hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua, anh ngồi ngâm mấy câu thơ cũ bên hiên nhà.
  • Người nghệ sĩ không hát, chỉ ngâm như rót nỗi lòng vào khoảng lặng.
  • Có lúc, ta muốn ngâm một đoạn ca dao để ký ức tự tìm đường trở lại.
  • Ông đồ ngâm thơ giữa chợ Tết, tiếng trầm bổng kéo người qua đường dừng chân.
Nghĩa 2: Dìm lâu trong chất lỏng để cho thấm, cho tác động vào
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ ngâm đậu trong nước cho mềm.
  • Bạn nhớ ngâm áo bẩn với xà phòng trước khi giặt.
  • Bố ngâm mớ rau vào nước muối để rửa sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để chè nở đều, bà bảo mình ngâm lá trong nước ấm một lúc lâu.
  • Trước khi nấu, chị ngâm gạo nếp để hạt dẻo và thơm hơn.
  • Thầy dặn phải ngâm tiêu bản trong dung dịch cho thuốc nhuộm thấm đều.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy ngâm mơ với đường để làm siro.
  • Người thợ mộc ngâm gỗ trong hồ vôi, mong đuổi hết mối mọt.
  • Đêm xuống, ông ngâm chân nước ấm, cho mệt mỏi tan dần theo hơi nóng.
  • Anh ngâm hạt giống qua đêm, gieo xuống là đất nhận ngay nhịp nẩy mầm.
Nghĩa 3: Để rất lâu không để ý xem xét, giải quyết
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đừng ngâm bài tập, làm luôn cho xong.
  • Hồ sơ của em bị ngâm nên em chưa nhận được kết quả.
  • Công việc bị ngâm lâu khiến cả nhóm phải chờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đơn xin của bạn bị ngâm đâu đó, nên kỳ tuyển chọn trôi qua mất.
  • Việc này mà cứ ngâm nữa thì kế hoạch lớp sẽ hỏng.
  • Cậu ấy hay ngâm tin nhắn, làm người khác sốt ruột.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ bị ngâm, dự án đứng bánh.
  • Cứ ngâm quyết định, cơ hội sẽ nguội như trà bỏ quên.
  • Tôi đã lầm khi ngâm mối bận ấy, để nó lên rêu trong lòng.
  • Đừng ngâm lời xin lỗi: nói sớm thì nhẹ, để lâu thì nặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đọc hoặc hát với giọng ngân nga, diễn cảm, nhưng một cách tự do, không phải theo khuôn nhịp cỡ định
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngâm Diễn tả hành động đọc hoặc hát một cách tự do, ngân nga, diễn cảm, thường mang tính thư thái, thưởng thức. Ví dụ: Tối qua, anh ngồi ngâm mấy câu thơ cũ bên hiên nhà.
ngân nga Trung tính, diễn tả âm thanh kéo dài, du dương, thường dùng cho tiếng hát, giai điệu. Ví dụ: Cô bé ngân nga một bài hát ru.
Nghĩa 2: Dìm lâu trong chất lỏng để cho thấm, cho tác động vào
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngâm Diễn tả hành động ngâm một vật trong chất lỏng trong thời gian dài để đạt được mục đích nhất định (thấm, làm mềm, làm sạch, chế biến). Ví dụ: Cô ấy ngâm mơ với đường để làm siro.
hãm Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chế biến, pha chế, có yếu tố dìm lâu và cho thấm/tác động. Ví dụ: Hãm trà bằng nước sôi.
vớt Trung tính, diễn tả hành động lấy vật ra khỏi chất lỏng sau khi đã ngâm. Ví dụ: Vớt rau ra khỏi nồi nước sôi.
Nghĩa 3: Để rất lâu không để ý xem xét, giải quyết
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngâm Diễn tả sự trì hoãn, bỏ mặc một công việc, vấn đề trong thời gian dài, thường mang sắc thái tiêu cực, thiếu trách nhiệm. Ví dụ: Hồ sơ bị ngâm, dự án đứng bánh.
bỏ bê Tiêu cực, diễn tả sự thiếu trách nhiệm, lơ là, không quan tâm, không giải quyết. Ví dụ: Anh ta bỏ bê công việc nhà.
giải quyết Trung tính, diễn tả hành động xử lý vấn đề, đưa vấn đề đến hồi kết. Ví dụ: Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay.
xử lý Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, hành chính, hành động đối phó, giải quyết một vấn đề. Ví dụ: Cần xử lý hồ sơ này trước cuối ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ngâm thực phẩm hoặc ngâm mình trong nước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực, hóa học hoặc các bài báo về văn hóa nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả hành động ngâm thơ, ngâm vịnh trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong hóa học, sinh học khi nói về việc ngâm mẫu vật trong dung dịch.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "ngâm" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng, thư giãn khi nói về ngâm mình hoặc ngâm thơ.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này mang tính chất trung lập và mô tả hành động cụ thể.
  • Thường thuộc văn viết và nghệ thuật khi nói về ngâm thơ, nhưng cũng phổ biến trong khẩu ngữ khi nói về ngâm thực phẩm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động ngâm trong nước hoặc dung dịch, hoặc khi nói về ngâm thơ.
  • Tránh dùng "ngâm" khi cần diễn tả hành động ngâm có tính chất nhanh chóng hoặc không có yếu tố thời gian kéo dài.
  • Có thể thay thế bằng từ "ngâm mình" khi nói về việc ngâm cơ thể trong nước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "ngâm" với "ngâm mình" khi nói về việc tắm hoặc thư giãn trong nước.
  • Khác biệt với "ngâm cứu" là từ chỉ hành động nghiên cứu kỹ lưỡng.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ "ngâm" một cách tự nhiên và chính xác, đặc biệt khi nói về ngâm thơ và ngâm thực phẩm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngâm thơ", "ngâm mình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("ngâm thơ"), phó từ ("đang ngâm"), và trạng từ ("ngâm lâu").