Nhậu

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chạy vào, xúm vào (hàm ý chế hoặc khinh).
Ví dụ: Đám người nhậu lại quanh anh chàng lỡ lời để cười cợt.
2.
động từ
Uống (rượu).
Ví dụ: Anh ấy rủ bạn đi nhậu sau giờ làm.
Nghĩa 1: Chạy vào, xúm vào (hàm ý chế hoặc khinh).
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy bạn vấp ngã, vài đứa liền nhậu lại cười chọc.
  • Con mèo kêu to, bọn trẻ nhậu tới xem rồi chỉ trỏ.
  • Bạn làm sai, đừng nhậu vô trêu bạn, hãy giúp bạn đứng dậy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe tin bạn làm rơi bóng, cả nhóm nhậu tới trêu như thể đó là trò vui.
  • Có người nói vấp chữ, vài đứa nhậu lại bắt bẻ, không nghĩ đến cảm giác của bạn ấy.
  • Thầy vừa rời lớp, một số bạn nhậu quanh bàn cậu bé mới chuyển trường, khiến em ấy lúng túng.
3
Người trưởng thành
  • Đám người nhậu lại quanh anh chàng lỡ lời để cười cợt.
  • Tin đồn vừa bùng lên, kẻ hiếu sự nhậu tới soi mói như tìm mồi ngon.
  • Cô đứng lặng, nhìn những ánh mắt nhậu vào mình chỉ vì một bước hụt.
  • Chúng nhậu quanh thất bại của người khác, mà quên rằng ngày mai biết đâu đến lượt mình.
Nghĩa 2: Uống (rượu).
1
Học sinh tiểu học
  • Ba xong việc, mấy chú rủ nhau nhậu ở quán nhỏ đầu ngõ.
  • Chú nói sẽ không nhậu khi lái xe về nhà.
  • Tết đến, người lớn hay nhậu nhưng vẫn giữ phép lịch sự với hàng xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận bóng, mấy anh khoe sẽ nhậu cho đã, nghe thôi đã thấy mùi men phả ra lời nói.
  • Chú bảo nhậu ít thôi, kẻo mai vào ca làm đầu nặng như đeo đá.
  • Có người lấy cớ mưa buồn để nhậu, rồi lỡ cuộc hẹn quan trọng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy rủ bạn đi nhậu sau giờ làm.
  • Bàn nhậu ồn ào, câu chuyện dạt dào rồi trôi tuột theo men rượu.
  • Cô hẹn không nhậu nữa, để đêm bớt dài và sáng bớt nặng.
  • Người ta nhậu để quên điều gì đó, nhưng sáng ra, ký ức vẫn ngồi đó chờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chạy vào, xúm vào (hàm ý chế hoặc khinh).
Từ đồng nghĩa:
xúm vào bu vào
Từ trái nghĩa:
tản ra
Từ Cách sử dụng
nhậu Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chê bai hoặc khinh miệt, diễn tả hành động tụ tập nhanh chóng, có phần hỗn loạn. Ví dụ: Đám người nhậu lại quanh anh chàng lỡ lời để cười cợt.
xúm vào Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả nhiều người cùng tập trung vào một chỗ hoặc một việc. Ví dụ: Thấy có chuyện, mọi người xúm vào xem.
bu vào Khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả sự tập trung đông đúc, có phần chen lấn, thiếu trật tự. Ví dụ: Đám đông bu vào cửa hàng giảm giá.
tản ra Trung tính, diễn tả sự phân tán, rời đi của một nhóm người. Ví dụ: Sau buổi họp, mọi người tản ra về.
Nghĩa 2: Uống (rượu).
Từ đồng nghĩa:
uống rượu chè chén
Từ Cách sử dụng
nhậu Khẩu ngữ, thân mật, chỉ hành động uống rượu, thường trong bối cảnh giao lưu, tụ tập. Ví dụ: Anh ấy rủ bạn đi nhậu sau giờ làm.
uống rượu Trung tính, diễn tả hành động đưa rượu vào cơ thể. Ví dụ: Anh ấy không uống rượu bia.
chè chén Khẩu ngữ, thường mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi tiêu cực (quá đà), chỉ việc ăn uống, đặc biệt là uống rượu. Ví dụ: Cuối tuần anh em lại chè chén với nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt khi nói về việc uống rượu bia cùng bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "uống rượu".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc nhân vật bình dân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, đôi khi có chút hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói chuyện với bạn bè hoặc trong các tình huống không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ sự trang nghiêm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bạn bè hoặc nhóm người để chỉ hoạt động uống rượu cùng nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động uống khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Khác biệt với "uống rượu" ở mức độ thân mật và không trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ chỉ bạn bè hoặc nhóm người.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhậu rượu", "nhậu nhẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ uống (rượu, bia), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (nhiều, ít).