Lai rai
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không tập trung vào một thời gian mà rải ra mỗi lúc một ít, kéo dài như không muốn dứt.
Ví dụ:
Khách ghé quán lai rai từ sáng đến trưa.
Nghĩa: Không tập trung vào một thời gian mà rải ra mỗi lúc một ít, kéo dài như không muốn dứt.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa rơi lai rai suốt buổi, sân ướt mãi.
- Bạn Minh ăn bánh lai rai cả giờ chơi.
- Cô kể chuyện lai rai, tụi em nghe hoài không chán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn tới lai rai cả buổi tối, làm mình cứ cầm điện thoại mãi.
- Bài hát phát lai rai trên radio, nghe quen đến thuộc tai.
- Cơn đau đầu đến lai rai, không dữ dội nhưng khó chịu.
3
Người trưởng thành
- Khách ghé quán lai rai từ sáng đến trưa.
- Công việc cứ lai rai, không bận rộn ập đến nhưng cũng chẳng rảnh rang hẳn.
- Ký ức cũ trở về lai rai mỗi khi trời trở gió, vừa dịu vừa nhói.
- Cuộc trò chuyện kéo lai rai qua mấy tách trà, không cao trào mà đầy dư vị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả việc ăn uống hoặc làm việc gì đó không vội vàng, kéo dài.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí thư giãn, chậm rãi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thư giãn, không vội vàng, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một hoạt động diễn ra từ từ, không gấp gáp.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chậm trễ hoặc trì hoãn, nhưng "lai rai" mang ý nghĩa tích cực hơn.
- Không nên dùng để miêu tả các hoạt động cần sự khẩn trương hoặc nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc hành động kéo dài.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "uống lai rai", "ăn lai rai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (uống, ăn) và danh từ chỉ hoạt động (tiệc, cuộc vui).
