Lắt nhắt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quá nhỏ bé, vụn vặt, không thành tấm thành món.
Ví dụ:
Khoản thu nhập lắt nhắt không bù nổi chi phí cố định.
Nghĩa: Quá nhỏ bé, vụn vặt, không thành tấm thành món.
1
Học sinh tiểu học
- Những hạt mưa rơi lắt nhắt trên cửa sổ.
- Bạn ấy gom những mẩu giấy lắt nhắt trên bàn vào thùng rác.
- Vườn rau mọc lắt nhắt vài cây non.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài viết bị chia lắt nhắt, ý nào ra ý đó nhưng thiếu mạch lạc.
- Trong ví chỉ còn mấy đồng lắt nhắt, không đủ mua vé xe.
- Kế hoạch làm việc lắt nhắt từng chút khiến nhóm khó tiến xa.
3
Người trưởng thành
- Khoản thu nhập lắt nhắt không bù nổi chi phí cố định.
- Anh ngán những cuộc hẹn lắt nhắt, không đi đến điều gì rõ ràng.
- Đọc báo cả ngày mà chỉ nhặt được vài thông tin lắt nhắt, không kết nối thành bức tranh lớn.
- Những việc vặt lắt nhắt bò kín lịch, khiến tôi không còn khoảng trống để nghĩ ngợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quá nhỏ bé, vụn vặt, không thành tấm thành món.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lắt nhắt | Diễn tả sự nhỏ bé, vụn vặt đến mức không đáng kể, thường mang ý nghĩa tiêu cực nhẹ, gợi sự phiền toái hoặc thiếu hiệu quả. Ví dụ: Khoản thu nhập lắt nhắt không bù nổi chi phí cố định. |
| nhỏ nhặt | Trung tính, chỉ những thứ nhỏ bé, không đáng kể, đôi khi mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Anh ta hay để ý những chuyện nhỏ nhặt. |
| vụn vặt | Trung tính, chỉ những thứ không đáng kể, rời rạc, thiếu sự liền mạch. Ví dụ: Những công việc vụn vặt chiếm hết thời gian của tôi. |
| lặt vặt | Trung tính, thường dùng để chỉ những thứ nhỏ bé, không quan trọng, đôi khi gây phiền toái. Ví dụ: Cô ấy phải giải quyết rất nhiều công việc lặt vặt mỗi ngày. |
| to lớn | Trung tính, chỉ kích thước lớn, quy mô lớn, đối lập với sự nhỏ bé. Ví dụ: Một công trình to lớn và hoành tráng. |
| đáng kể | Trung tính, chỉ mức độ đủ lớn để được chú ý, có giá trị hoặc tầm quan trọng. Ví dụ: Một khoản tiền đáng kể đã được quyên góp. |
| trọn vẹn | Trung tính, chỉ sự đầy đủ, không thiếu sót, hoàn chỉnh, đối lập với sự vụn vặt, rời rạc. Ví dụ: Một bữa ăn trọn vẹn niềm vui gia đình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những việc nhỏ nhặt, không quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự vụn vặt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không quan trọng, không đáng chú ý.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, có phần chê bai.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không đáng kể của một sự việc.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "vụn vặt" nhưng có sắc thái khác.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lắt nhắt", "quá lắt nhắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ khi làm định ngữ.
