Dậu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đựng bằng tre nứa đan dày, lòng sâu, có hai quai để xỏ đòn gánh.
Ví dụ:
Anh gánh dậu thóc về sân phơi.
2.
danh từ
Kí hiệu thứ mười (lấy gà làm tượng trưng) trong mười hai chi, dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
Ví dụ:
Sổ gia phả ghi bà cố sinh năm Dậu.
Nghĩa 1: Đồ đựng bằng tre nứa đan dày, lòng sâu, có hai quai để xỏ đòn gánh.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bán hàng múc khoai vào dậu cho bà mang về.
- Mẹ đặt dậu đầy rau trước hiên nhà.
- Bé nhìn bố xỏ đòn gánh qua hai quai dậu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú thương lái gánh hai dậu cam qua con dốc, bước đi chắc nịch.
- Trưa nắng, bà nghỉ bên gốc đa, đặt dậu măng xuống cho nhẹ vai.
- Tiếng tre va vào nhau vang lên khi người ta xếp dậu cá lên thuyền.
3
Người trưởng thành
- Anh gánh dậu thóc về sân phơi.
- Dậu tre đan dày, mồ hôi thấm quai, nghe mùi rơm quyện với mùi đồng ruộng.
- Trong ký ức mẹ, con đường làng luôn có chiếc dậu nặng trĩu mùa vụ.
- Người quê đổi thời gian bằng những bước chân đi qua, in dấu trên hai đầu dậu.
Nghĩa 2: Kí hiệu thứ mười (lấy gà làm tượng trưng) trong mười hai chi, dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nói năm nay là năm Dậu, tượng trưng con gà.
- Trên lịch cổ, chữ Dậu đứng sau chữ Thân.
- Con gà trong tranh Tết nhắc bé nhớ đến chữ Dậu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong mười hai địa chi, Dậu là chi thứ mười, ứng với con gà.
- Ông ngoại kể hồi nhỏ, ông sinh vào năm Dậu nên rất siêng năng.
- Giờ Dậu theo cách tính xưa là lúc chiều buông gần tối.
3
Người trưởng thành
- Sổ gia phả ghi bà cố sinh năm Dậu.
- Dậu đi qua như tiếng gà gọi chiều, nhắc người ta thu dọn một ngày.
- Trong tử vi Á Đông, chi Dậu ghép với can tạo thành những nhịp vận hạn đời người.
- Khi nói đến giờ Dậu, người xưa không chỉ gọi thời khắc, mà gọi cả thói quen quay về của ánh sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến văn hóa truyền thống hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn học dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu về lịch sử, văn hóa hoặc khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "dậu" mang sắc thái cổ điển, gợi nhớ về văn hóa truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản nghiên cứu hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến văn hóa truyền thống hoặc lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc.
- Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "dậu" với các từ đồng âm khác không liên quan.
- Khác biệt với "dậu" trong "hàng dậu" (hàng rào), cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
- Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái dậu", "dậu tre".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (mang, đựng).
