Thúng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đan khít bằng tre, hình tròn, lòng sâu, dùng để đựng.
Ví dụ:
Chị gánh thúng cá ra chợ sớm.
2.
danh từ
Đơn vị dân gian đong các chất hạt rời, bằng dung tích của một cái thúng quy định.
Ví dụ:
Ông chủ trả thuê đất bằng mấy thúng thóc mỗi vụ.
3.
danh từ
Thuyền thúng (nói tắt).
Ví dụ:
Anh lái chiếc thúng cập bờ, mùi biển ập vào ngực.
Nghĩa 1: Đồ đan khít bằng tre, hình tròn, lòng sâu, dùng để đựng.
1
Học sinh tiểu học
- Bà để rau vào thúng tre.
- Mẹ rửa thóc rồi đổ vào thúng cho ráo.
- Bé nhặt xoài rơi bỏ vào thúng, ôm về sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà ngoại đội thúng khoai trên đầu, bước chậm rãi qua cổng làng.
- Thúng tre đặt dưới hiên nghe mưa rơi lộp bộp như cái trống nhỏ.
- Cô bán hàng xếp bánh ít vào thúng, mùi lá dong thơm cả ngõ.
3
Người trưởng thành
- Chị gánh thúng cá ra chợ sớm.
- Thúng tre đựng đầy mùa màng, mùi nắng bám vào từng nan đan.
- Một chiếc thúng cũ nằm góc bếp, giữ lại tiếng nói cười của bao bữa cơm quê.
- Anh đặt thúng lạc xuống sân, bụi đường bỗng như vỡ thành những hạt nâu hiền lành.
Nghĩa 2: Đơn vị dân gian đong các chất hạt rời, bằng dung tích của một cái thúng quy định.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bác thu được một thúng lạc.
- Bà chủ trả công cho bác nông dân một thúng gạo.
- Cô bán hàng bán cho mẹ một thúng ngô mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ góp mỗi người một thúng thóc để ủng hộ làng bị ngập.
- Người thu mua hẹn sáng mai cân theo thúng, khỏi lẻ tẻ từng bát.
- Vụ này được nói là trúng, kho thóc xếp đầy từng thúng ngay ngắn.
3
Người trưởng thành
- Ông chủ trả thuê đất bằng mấy thúng thóc mỗi vụ.
- Hợp đồng miệng ghi rõ: nhận công tính theo thúng, khỏi so đo cân ký.
- Nhắc đến một thúng gạo là nhắc đến giá trị lao động thời xưa, vừa cụ thể vừa mộc mạc.
- Giữa chợ quê, lời trả giá xoay quanh cái thúng: thêm bớt nửa thúng cũng đủ đổi sắc mặt đôi bên.
Nghĩa 3: Thuyền thúng (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Chú chèo thúng ra gần bờ để thả lưới.
- Bé ngồi trong thúng nhìn sóng lăn tăn.
- Thúng tròn xoay như cái nồi, trôi nhẹ trên nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, những chiếc thúng lắc lư đưa ngư dân ra bãi ngang.
- Cô hướng dẫn viên kể chuyện người làng đi thúng tránh gió lớn.
- Một chiếc thúng bơi vòng cung, để lại vệt nước sáng dưới mặt trời.
3
Người trưởng thành
- Anh lái chiếc thúng cập bờ, mùi biển ập vào ngực.
- Đêm yên, thúng trôi như một vì sao tối, nhấp nháy đèn câu giữa khơi.
- Người đàn ông ôm mép thúng, nghe sóng gõ nhịp lên thân tre, lòng bỗng lặng.
- Từ chiếc thúng nhỏ, cuộc mưu sinh mở ra: lưới, cá, và những chuyến trở về ướt gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ đan khít bằng tre, hình tròn, lòng sâu, dùng để đựng.
Nghĩa 2: Đơn vị dân gian đong các chất hạt rời, bằng dung tích của một cái thúng quy định.
Nghĩa 3: Thuyền thúng (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thúng | Trung tính, khẩu ngữ, cách gọi tắt. Ví dụ: Anh lái chiếc thúng cập bờ, mùi biển ập vào ngực. |
| thuyền thúng | Trung tính, đầy đủ, trang trọng hơn một chút so với cách nói tắt. Ví dụ: Ngư dân ra khơi bằng thuyền thúng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đồ vật quen thuộc trong sinh hoạt hàng ngày, như "cái thúng đựng gạo".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả các hoạt động nông nghiệp hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn hoặc văn hóa dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách dân dã, gần gũi với đời sống nông thôn.
- Thích hợp trong ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vật dụng truyền thống hoặc trong ngữ cảnh nông thôn.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Có thể thay thế bằng từ "giỏ" trong một số ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giỏ" hoặc "rổ" do hình dáng tương tự.
- Khác biệt với "giỏ" ở chỗ thúng thường lớn hơn và có thể dùng để đong đo.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái thúng", "thúng gạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (to, nhỏ), và động từ (đựng, chứa).
