Mẹt
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ đan kín bằng tre nứa, lòng nông, hình tròn, cỡ như cái mâm, thường dùng để phơi, bày các thứ.
Ví dụ:
Chị dùng mẹt để phơi mẻ hành mới thái.
Nghĩa: Đồ đan kín bằng tre nứa, lòng nông, hình tròn, cỡ như cái mâm, thường dùng để phơi, bày các thứ.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, bà trải lạc lên mẹt đem ra sân phơi nắng.
- Mẹ đặt rổ rau lên mẹt cho ráo nước.
- Em nhẹ nhàng bưng mẹt bánh vào mời cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều về, sân trước lấm tấm nắng, mẹt cá khô tỏa mùi mằn mặn.
- Cô bán hàng bày xôi trên mẹt lá chuối, nhìn thôi đã thấy ấm bụng.
- Một cơn gió mạnh làm mấy hạt tiêu lăn tròn trên mặt mẹt.
3
Người trưởng thành
- Chị dùng mẹt để phơi mẻ hành mới thái.
- Ở hiên nhà, chiếc mẹt cũ thâm bóng như giữ lại dấu tay của bao mùa vụ.
- Quán nhỏ đầu ngõ bày mẹt nem rán, rau sống và bát nước chấm, nhìn giản dị mà khơi thèm.
- Giữa nhịp sống hối hả, một chiếc mẹt tre tạo cảm giác quê nhà tròn đầy và yên ổn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động nông thôn, gia đình, hoặc trong bối cảnh chợ búa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả văn hóa hoặc phong tục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về cuộc sống thôn quê, giản dị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mộc mạc, gần gũi, gắn liền với đời sống nông thôn.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các hoạt động liên quan đến nông thôn hoặc truyền thống.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ mục đích sử dụng (ví dụ: mẹt phơi cá).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ khác như "mâm" hoặc "rổ".
- Khác biệt với "mâm" ở chỗ mẹt thường làm bằng tre nứa và có lòng nông hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các hoạt động hoặc bối cảnh cụ thể (ví dụ: mẹt rau, mẹt bánh).
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái mẹt", "mẹt tre".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ kích thước, chất liệu (như "lớn", "tre") và động từ chỉ hành động liên quan (như "phơi", "bày").
