Rá
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ đan bằng tre hay làm bằng nhôm, có nhiều lỗ nhỏ thoát nước, thường dùng để vo gạo.
Ví dụ:
Chị vo gạo trong cái rá, nghiêng nhẹ cho nước đục trôi đi.
Nghĩa: Đồ đan bằng tre hay làm bằng nhôm, có nhiều lỗ nhỏ thoát nước, thường dùng để vo gạo.
1
Học sinh tiểu học
- Cô đặt gạo vào rá rồi đem ra giếng vo sạch.
- Má rửa rau trong cái rá tre, nước chảy lách tách qua các lỗ.
- Bé bưng rá gạo cho bà, hạt rơi lộp độp vào trong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Rá nhôm giúp thoát nước nhanh khi vo gạo, nên hạt gạo không bị nát.
- Mẹ dùng rá đãng qua rau muống để cát theo nước trôi đi.
- Trong bếp, chiếc rá tre cũ vẫn bền, ngày nào cũng đỡ gạo và rau.
3
Người trưởng thành
- Chị vo gạo trong cái rá, nghiêng nhẹ cho nước đục trôi đi.
- Chiếc rá tre sờn mép, nhưng lỗ đan vẫn thoát nước khéo như thuở mới mua.
- Tôi quen tiếng nước rào rạt qua rá mỗi chiều, nghe là biết sắp đến bữa cơm nhà.
- Trong gian bếp quê, một cái rá đủ kể chuyện mùa gặt, mồ hôi và mùi rơm khô.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động nấu nướng, chuẩn bị thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống sinh hoạt hàng ngày.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất bình dị, gần gũi với đời sống hàng ngày.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các hoạt động liên quan đến nấu ăn, đặc biệt là vo gạo.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "rổ" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rổ" nhưng "rá" thường nhỏ hơn và có lỗ thoát nước.
- Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ khác có âm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "rá tre", "rá nhôm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "vo gạo"), tính từ (như "nhỏ", "lớn"), hoặc lượng từ (như "một cái rá").
