Sửu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kí hiệu thứ hai (lấy trâu làm tượng trưng) trong mười hai chi dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
Ví dụ:
Anh ấy sinh năm Sửu, tính tình chắc chắn.
Nghĩa: Kí hiệu thứ hai (lấy trâu làm tượng trưng) trong mười hai chi dùng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc.
1
Học sinh tiểu học
- Năm nay là năm Sửu, hình con trâu rất đáng nhớ.
- Bạn Lan tuổi Sửu nên thích tranh con trâu.
- Lịch Tết có in chữ Sửu cạnh hình trâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà nói bác cả cầm tinh Sửu, nên làm gì cũng bền bỉ như trâu.
- Trên bìa lịch cổ, chữ Sửu đứng sau Tý, gợi nhớ mười hai địa chi.
- Thầy kể ngày xưa người ta xem giờ Sửu để tính việc đồng áng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy sinh năm Sửu, tính tình chắc chắn.
- Trong câu chuyện quê nhà, chữ Sửu không chỉ là tuổi mà còn là bóng dáng con trâu cặm cụi trên đồng.
- Sổ tử vi mở ra, dòng chữ Sửu lặng lẽ đặt vận hạn bên cạnh những vì sao.
- Ly rượu đầu xuân nâng lên, ta khẽ nhắc chữ Sửu như một lời gọi mùa cày cấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến lịch sử, văn hóa truyền thống hoặc nghiên cứu về lịch pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc gợi nhớ về văn hóa truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về lịch pháp, phong thủy hoặc tử vi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gắn liền với văn hóa truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về lịch pháp cổ truyền hoặc trong ngữ cảnh văn hóa truyền thống.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến chủ đề truyền thống.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chi khác trong mười hai chi.
- Khác biệt với "trâu" là từ chỉ con vật, "sửu" chỉ là biểu tượng trong lịch pháp.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian hoặc thứ tự, có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'năm sửu', 'giờ sửu'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ thời gian như 'năm', 'giờ', hoặc các từ chỉ thứ tự như 'thứ'.
