Khiêu chiến

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khích, gây sự làm cho đối phương phải ra đánh.
Ví dụ: Anh ta buông câu thách thức, rõ ràng là khiêu chiến.
Nghĩa: Khích, gây sự làm cho đối phương phải ra đánh.
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé hò hét trước cổng, như muốn khiêu chiến với nhóm bạn bên kia.
  • Nó đá tung lon nước, nhìn trừng trừng để khiêu chiến bạn cùng lớp.
  • Con mèo xù lông, bước sát lại con chó như để khiêu chiến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta cố tình xô vai, nói giọng thách thức, như đang khiêu chiến cả nhóm.
  • Những lời mỉa mai trên sân bóng chẳng khác gì một cú khiêu chiến công khai.
  • Đập mạnh quả bóng vào lưới đối phương, cậu nhoẻn cười, ánh mắt đầy khiêu chiến.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta buông câu thách thức, rõ ràng là khiêu chiến.
  • Chỉ một cái nhếch mép đúng lúc, hắn đã đủ khiêu chiến cả bàn nhậu.
  • Lời kêu gọi tập hợp phe cánh nghe như một tờ tối hậu thư khiêu chiến.
  • Trong im lặng kéo dài, ánh nhìn lạnh của cô là một thông điệp khiêu chiến không cần lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khích, gây sự làm cho đối phương phải ra đánh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khiêu chiến Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, chính trị hoặc các cuộc đối đầu lớn, mang sắc thái chủ động gây hấn, thách thức. Ví dụ: Anh ta buông câu thách thức, rõ ràng là khiêu chiến.
khiêu khích Trung tính, dùng để chỉ hành động cố ý gây sự, chọc tức để đối phương phản ứng, thường là tiêu cực hoặc bạo lực. Ví dụ: Hành động đó bị coi là một sự khiêu khích trắng trợn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc ẩn dụ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, quân sự hoặc thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc thể hiện xung đột giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thách thức, đối đầu.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là trong các bài báo hoặc tài liệu chính trị.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái kịch tính hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự thách thức hoặc đối đầu rõ ràng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "thách đấu" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thách đấu" trong ngữ cảnh thể thao.
  • Khác biệt với "gây sự" ở mức độ trang trọng và tính chất đối đầu.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta khiêu chiến với đối thủ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị thách thức, ví dụ: "khiêu chiến với ai đó".