Thách đố
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đố làm điều gì (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ta thách đố tôi hoàn thành dự án trước cuối tuần.
Nghĩa: Đố làm điều gì (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan thách đố tớ nhảy dây mười cái không mắc.
- Em trai thách đố chị mở nắp chai bằng tay không.
- Cậu ấy thách đố cả lớp vẽ nhanh hơn mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó thách đố tôi chạy hết vòng sân trước khi chuông reo.
- Bạn cùng bàn thách đố tôi làm bài toán khó mà không nhìn vở.
- Nhóm bạn thách đố nhau tắt điện thoại trong giờ học để xem ai kiên trì hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thách đố tôi hoàn thành dự án trước cuối tuần.
- Cô ấy thách đố đồng nghiệp thuyết trình không nhìn ghi chú, như một phép thử bản lĩnh.
- Huấn luyện viên thách đố cả đội giữ kỷ luật trong giai đoạn căng thẳng, để đo độ bền ý chí.
- Người bạn cũ thách đố tôi dám nói thật với chính mình, và điều đó khó hơn tôi tưởng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đố làm điều gì (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thách đố | Trung tính–khẩu ngữ; sắc thái kích thích, khiêu khích nhẹ đến vừa Ví dụ: Anh ta thách đố tôi hoàn thành dự án trước cuối tuần. |
| thách | Trung tính; mức độ nhẹ–vừa, phổ dụng Ví dụ: Anh thách tôi hoàn thành trong một giờ không? |
| đố | Khẩu ngữ; nhẹ, thiên về trò chơi/khêu gợi thử sức Ví dụ: Cậu đố tớ leo lên đỉnh đồi trước hoàng hôn. |
| khiêu khích | Mạnh hơn; sắc thái thách thức, đôi khi gay gắt Ví dụ: Anh ta khiêu khích tôi làm điều đó ngay lập tức. |
| khuyến khích | Trung tính; định hướng ủng hộ, không đặt cược/thử thách Ví dụ: Cô ấy khuyến khích tôi thử làm điều mới. |
| ngăn cản | Trung tính–mạnh; cản trở thay vì kích đẩy làm Ví dụ: Họ ngăn cản tôi làm việc mạo hiểm ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn kích thích hoặc thử thách ai đó làm một việc gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc thể hiện sự đối đầu giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái kích thích, khiêu khích hoặc thử thách.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang tính hài hước hoặc nghiêm túc tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo động lực hoặc thử thách người khác.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường đi kèm với một hành động cụ thể mà người nói muốn người khác thực hiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thách thức", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Thách đố" thường mang tính cá nhân hơn so với "thách thức".
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thách đố ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "thách đố bạn bè".
