Thách

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nói kích nhằm làm cho người khác dám làm một việc gì đó có tính chất đương đầu hoặc thi tài với mình.
Ví dụ: Anh ấy thẳng thừng thách tôi đối mặt trong buổi tranh luận.
2.
động từ
Nêu lên để yêu cầu giá, mức cao hơn hẳn bình thường.
Ví dụ: Chủ nhà thách giá thuê vượt xa mặt bằng khu vực.
3.
động từ
(ph.). Tung mạnh thân mình lên đột ngột.
Ví dụ: Anh ta thách người bật dậy như có lò xo.
4.
động từ
(hay t.). (kết hợp hạn chế). Có phần bên dưới nhô ra, rộng ra so với phần bên trên.
Ví dụ: Chiếc cốc dáng thách đáy, cầm chắc tay hơn.
Nghĩa 1: Nói kích nhằm làm cho người khác dám làm một việc gì đó có tính chất đương đầu hoặc thi tài với mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam thách tớ chạy đua quanh sân trường.
  • Em thách bạn bắn bi trúng lon sữa.
  • Bé thách anh ghép xong bức tranh trong một lát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó cười và thách tụi mình giải câu đố khó nhất trong lớp.
  • Bạn Lan thách đội bên kia đá không lọt lưới lần nào.
  • Cậu ấy đăng trạng thái thách ai dám lên thuyết trình trước lớp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy thẳng thừng thách tôi đối mặt trong buổi tranh luận.
  • Có người thách cô tự viết đơn xin nghỉ để chứng minh quyết tâm, nghe vừa chua chát vừa khích bác.
  • Họ thách nhau chốt mục tiêu quý như thể chỉ là trò chơi, mà ai cũng hiểu áp lực phía sau.
  • Bị thách hoài, tôi chọn im lặng, vì đôi khi không đáp lại mới là câu trả lời.
Nghĩa 2: Nêu lên để yêu cầu giá, mức cao hơn hẳn bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác bán hàng thách giá chiếc diều quá cao.
  • Cô chủ quán thách tiền bữa ăn nên mẹ không mua nữa.
  • Chú lái đò thách công chở thêm nên ba lắc đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người rao bán giày cũ thách giá như đồ mới tinh.
  • Vì bị thách giá, tụi mình quyết định đi sang tiệm khác.
  • Cửa hàng online thách phí ship vô lý, ai cũng phàn nàn.
3
Người trưởng thành
  • Chủ nhà thách giá thuê vượt xa mặt bằng khu vực.
  • Cò đất thách giá để thăm dò, chứ chưa muốn chốt giao dịch.
  • Thấy khách vội, bà chủ thách công sửa gấp, khiến người ta ngán ngẩm.
  • Gặp kiểu thách giá trắng trợn, tốt nhất là rút ví về và rút lui luôn.
Nghĩa 3: (ph.). Tung mạnh thân mình lên đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cá thách khỏi mặt nước rồi rơi tõm xuống.
  • Chú mèo hoảng sợ thách qua bậu cửa.
  • Cậu bé mừng quá, thách bật khỏi ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa chạm nước lạnh, nó thách người lên như bị giật mình.
  • Nghe tiếng nổ, đàn chim thách lên khỏi tán cây rồi tản ra.
  • Bị vấp, cậu thách người đứng phắt dậy, mắt còn tròn xoe.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta thách người bật dậy như có lò xo.
  • Con nai gặp động, thách vọt qua bụi rậm, để lại vệt lá rung.
  • Cảm xúc dồn nén khiến cô thách bật lên khỏi mặt ghế, không kịp giữ bình tĩnh.
  • Thân thể thách vút một đường ngắn rồi rơi xuống, như dấu chấm than của phút bối rối.
Nghĩa 4: (hay t.). (kết hợp hạn chế). Có phần bên dưới nhô ra, rộng ra so với phần bên trên.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái chén này đáy hơi thách nên khó đặt khít vào nhau.
  • Chiếc bình có thân dưới thách ra, nhìn như quả lê.
  • Cái ly thách đáy nên dễ bị kẹt khi xếp chồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Váy dáng cổ điển, phần hông thách nhẹ tạo cảm giác đầy đặn.
  • Kiểu lọ thách bụng khiến hoa đứng vững hơn.
  • Thiết kế chân bàn thách về ngoài, trông cân đối mà lạ mắt.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc cốc dáng thách đáy, cầm chắc tay hơn.
  • Lọ gốm bụng thách khẽ, giữ nước nhiều mà vẫn thanh.
  • Nhà thiết kế chọn phom áo có eo thon và hông thách, tôn dáng người mặc.
  • Dáng ghế thách chân giúp trọng tâm hạ thấp, ngồi vững mà không thô.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn kích thích ai đó thực hiện một hành động táo bạo hoặc khi đàm phán giá cả.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hành động hoặc tình huống cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo kịch tính hoặc miêu tả hành động mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái kích thích, thách thức, đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu dùng không đúng cách.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo động lực hoặc kích thích hành động, nhưng cần cẩn trọng để tránh gây hiểu lầm hoặc xung đột.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ hòa khí.
  • Có thể thay thế bằng từ "kích thích" hoặc "khuyến khích" trong một số trường hợp để giảm bớt sắc thái đối đầu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kích thích" nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thách đấu", "thách giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thách thức), phó từ (dám thách), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ hoặc cách thức.