Ngõ cụt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngõ chỉ có một lối vào, đến cuối ngõ là cùng đường.
Ví dụ: Taxi rẽ nhầm vào ngõ cụt nên tài xế phải lùi ra.
Nghĩa: Ngõ chỉ có một lối vào, đến cuối ngõ là cùng đường.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em rẽ vào ngõ cụt để chơi búng dây rồi quay ra.
  • Nhà Lan ở cuối một ngõ cụt, trước cửa chỉ có lối đi nhỏ.
  • Chiếc xe đạp dừng lại vì đường trước mặt là ngõ cụt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi theo bản đồ mà không để ý, tụi mình lạc vào một ngõ cụt giữa khu chợ.
  • Con hẻm trông rộng rãi nhưng hóa ra là ngõ cụt, buộc bọn tớ phải quay đầu.
  • Trời mưa, nước đọng ở ngõ cụt như chiếc ao nhỏ, làm ai đi vào cũng chùn bước.
3
Người trưởng thành
  • Taxi rẽ nhầm vào ngõ cụt nên tài xế phải lùi ra.
  • Anh chọn đường tắt nhưng gặp ngõ cụt, bèn bình tĩnh quay xe và tìm lối khác.
  • Cuối buổi chiều, tiếng rao vọng lại trong ngõ cụt, nghe gần gũi như nhịp thở khu phố.
  • Đêm xuống, ngõ cụt yên ắng, chỉ còn ánh đèn vàng hắt lên những bức tường ẩm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngõ chỉ có một lối vào, đến cuối ngõ là cùng đường.
Từ đồng nghĩa:
hẻm cụt đường cụt
Từ trái nghĩa:
đường thông ngõ thông
Từ Cách sử dụng
ngõ cụt Trung tính, mô tả địa hình/đường xá; ngữ vực thông dụng Ví dụ: Taxi rẽ nhầm vào ngõ cụt nên tài xế phải lùi ra.
hẻm cụt Khẩu ngữ Nam Bộ, trung tính Ví dụ: Nhà anh nằm trong hẻm cụt nên xe quay đầu khó.
đường cụt Biển báo/thuật ngữ giao thông, trung tính, hơi trang trọng Ví dụ: Phía trước là đường cụt, xe không thể đi tiếp.
đường thông Trung tính, thông dụng giao thông Ví dụ: Chọn lối đường thông để ra đại lộ nhanh hơn.
ngõ thông Khẩu ngữ Bắc Bộ, trung tính Ví dụ: Khu này toàn ngõ thông, đi tắt rất tiện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một con đường không có lối thoát, dễ hiểu và phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả địa lý hoặc quy hoạch đô thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự bế tắc trong cuộc sống hoặc tâm trạng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bế tắc, không có lối thoát, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn chương với ý nghĩa ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả một con đường cụ thể không có lối ra hoặc một tình huống không có giải pháp.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật nếu không cần thiết.
  • Có thể thay thế bằng "đường cùng" trong một số ngữ cảnh ẩn dụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bế tắc khác như "đường cùng" nhưng "ngõ cụt" thường chỉ về mặt địa lý cụ thể.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ngõ cụt", "ngõ cụt này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, kia), lượng từ (một, vài), hoặc tính từ (nhỏ, hẹp).