Day
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng tay hoặc chân, hay các ngón vừa để mạnh lên vừa đưa đi đưa lại ở một chỗ.
Ví dụ:
Anh day vai cho đỡ mỏi.
2.
động từ
(chm.). Dùng đầu bút vẽ đưa qua đưa lại trên mặt giấy hay vải để tạo mảng màu trên tranh vẽ.
3.
động từ
(ph.). Xoay về hướng khác.
Nghĩa 1: Dùng tay hoặc chân, hay các ngón vừa để mạnh lên vừa đưa đi đưa lại ở một chỗ.
1
Học sinh tiểu học
- Bé day trán khi bị nhức đầu.
- Em day cục tẩy lên giấy cho sạch vết bẩn.
- Bạn ấy day đầu gối vì bị ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy day thái dương để đỡ căng thẳng trước giờ kiểm tra.
- Người thợ day tay vào vết bẩn trên kính cho đến khi nó mờ đi.
- Cô ấy day cổ tay, cố xua cảm giác tê cứng sau giờ tập.
3
Người trưởng thành
- Anh day vai cho đỡ mỏi.
- Có những hôm mệt quá, tôi chỉ biết day nhẹ mắt để kéo mình khỏi cơn buồn ngủ.
- Bà cụ lặng lẽ day lòng bàn tay, như muốn xoa dịu nỗi nhớ không tên.
- Người mẹ day lưng con, dỗ dành tiếng khóc khản đặc.
Nghĩa 2: (chm.). Dùng đầu bút vẽ đưa qua đưa lại trên mặt giấy hay vải để tạo mảng màu trên tranh vẽ.
Nghĩa 3: (ph.). Xoay về hướng khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng tay hoặc chân, hay các ngón vừa để mạnh lên vừa đưa đi đưa lại ở một chỗ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| day | Trung tính, chỉ hành động lặp đi lặp lại, có lực tác động lên một điểm. Ví dụ: Anh day vai cho đỡ mỏi. |
| xoa | Trung tính, thường dùng để chỉ hành động làm dịu, làm ấm hoặc làm sạch nhẹ nhàng. Ví dụ: Cô bé xoa tay vào nhau cho đỡ lạnh. |
Nghĩa 2: (chm.). Dùng đầu bút vẽ đưa qua đưa lại trên mặt giấy hay vải để tạo mảng màu trên tranh vẽ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| day | Chuyên ngành hội họa, trung tính, chỉ kỹ thuật tạo mảng màu bằng cách di chuyển bút vẽ lặp lại. Ví dụ: |
| tán | Chuyên ngành hội họa, trung tính, chỉ hành động làm loang, làm đều màu. Ví dụ: Họa sĩ tán màu để tạo hiệu ứng chuyển sắc. |
Nghĩa 3: (ph.). Xoay về hướng khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| day | Khẩu ngữ, phương ngữ, trung tính, chỉ hành động thay đổi hướng của vật thể. Ví dụ: |
| xoay | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm vật thể quay quanh trục hoặc đổi hướng. Ví dụ: Anh ấy xoay ghế về phía cửa sổ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả hành động cụ thể như day chân, day tay.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả chi tiết hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong hội họa để chỉ kỹ thuật vẽ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả hành động cụ thể.
- Phong cách khẩu ngữ, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết hành động day tay, day chân trong đời sống hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Trong hội họa, dùng để chỉ kỹ thuật tạo mảng màu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác như "xoa" hay "chà".
- Trong hội họa, cần phân biệt rõ với các kỹ thuật vẽ khác.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "day mạnh", "day qua lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (tay, chân), phó từ chỉ mức độ (mạnh, nhẹ), và trạng từ chỉ hướng (qua, lại).
