Đẩy lùi
Nghĩa & Ví dụ
Làm cho phải lùi lại, không tiến, không phát triển được nữa.
Ví dụ:
Chúng ta cần đẩy lùi dịch bệnh bằng tiêm chủng và vệ sinh tốt.
Nghĩa: Làm cho phải lùi lại, không tiến, không phát triển được nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn bè cùng nhau đẩy lùi quả bóng đang lăn vào khung thành.
- Cơn mưa lớn đã bị gió đẩy lùi về phía xa.
- Cả lớp quyết tâm đẩy lùi thói quen đi học trễ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bạn chơi phòng thủ chặt, liên tục đẩy lùi các đợt tấn công của đối thủ.
- Nhờ ôn tập đều, mình đẩy lùi cảm giác sợ môn Toán.
- Chiến dịch xanh ở trường đã đẩy lùi thói quen xả rác bừa bãi.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta cần đẩy lùi dịch bệnh bằng tiêm chủng và vệ sinh tốt.
- Những thói quen nhỏ, nếu kiên trì, có thể đẩy lùi sự trì trệ trong công việc.
- Ánh sáng buổi sớm đẩy lùi màn sương, mở ra một ngày mới nhẹ nhõm.
- Sự tử tế đều đặn đôi khi đủ để đẩy lùi những hoài nghi âm thầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho phải lùi lại, không tiến, không phát triển được nữa.
Từ đồng nghĩa:
đẩy lui
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đẩy lùi | Trung tính, mang tính hành động chủ động, thường dùng trong ngữ cảnh đối phó với mối đe dọa, khó khăn, hoặc sự phát triển tiêu cực. Ví dụ: Chúng ta cần đẩy lùi dịch bệnh bằng tiêm chủng và vệ sinh tốt. |
| đẩy lui | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, bệnh tật, hoặc các vấn đề xã hội. Ví dụ: Quân đội đã đẩy lui cuộc tấn công của địch. |
| thúc đẩy | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh phát triển, tiến bộ, khuyến khích. Ví dụ: Chính phủ cần có chính sách thúc đẩy kinh tế. |
| đẩy mạnh | Trung tính, mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh tăng cường, gia tốc, làm cho nhanh hơn, hiệu quả hơn. Ví dụ: Chúng ta cần đẩy mạnh sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả việc ngăn chặn hoặc làm giảm bớt một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự chống lại hoặc ngăn chặn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y tế, kinh tế để chỉ việc ngăn chặn sự phát triển của bệnh tật hoặc khủng hoảng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự nỗ lực và quyết tâm.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc ngăn chặn hoặc làm giảm bớt một vấn đề tiêu cực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý nghĩa ngăn chặn rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "ngăn chặn" hoặc "kiềm chế"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Đảm bảo rằng từ này phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đẩy lùi dịch bệnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đẩy lùi dịch bệnh), trạng từ (đẩy lùi nhanh chóng), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (đẩy lùi trong năm nay).
