Xọc

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đâm mạnh và sâu vào.
2.
động từ
Xộc
3.
động từ
Bào bằng máy theo phương thẳng đứng.
Ví dụ: Thợ lập trình hành trình dao rồi xọc bề mặt đạt dung sai thiết kế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đâm mạnh và sâu vào.
Nghĩa 2: Xộc
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xọc Mạnh mẽ, đột ngột, nhanh chóng. Ví dụ:
xộc Trung tính, mạnh mẽ, đột ngột. Ví dụ: Anh ta xộc thẳng vào phòng.
lao Mạnh mẽ, nhanh chóng, thường thiếu kiểm soát. Ví dụ: Đám đông lao vào cửa hàng.
rút Trung tính, hành động ngược lại. Ví dụ: Anh ta rút ra khỏi đám đông.
lùi Trung tính, hành động ngược lại. Ví dụ: Mọi người lùi ra xa.
Nghĩa 3: Bào bằng máy theo phương thẳng đứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả hành động cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành cơ khí, chế tạo máy.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản kỹ thuật.
  • Trong văn chương, có thể tạo cảm giác kịch tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hành động đâm mạnh hoặc bào theo phương thẳng đứng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, không phù hợp với hành động mạnh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xộc" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đâm" ở chỗ "xọc" thường chỉ hành động có chủ đích và mạnh mẽ hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xọc vào", "xọc qua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (ví dụ: "xọc gỗ"), hoặc trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: "xọc mạnh").
đâm chọc thọc xuyên khoan đục nhấn cắm ghim xoáy

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới