Xộc

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Xông vào, xông tới một cách đột ngột, sỗ sàng.
Ví dụ: Hắn xộc vào nhà, chẳng buồn chào hỏi.
2.
động từ
Bốc lên, xông lên dữ dội.
Ví dụ: Khói rác ẩm xộc thẳng vào phổi, cay đến chảy nước mắt.
Nghĩa 1: Xông vào, xông tới một cách đột ngột, sỗ sàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé đẩy cửa xộc vào lớp, thở hổn hển.
  • Con mèo nghe tiếng bát rơi liền xộc vào bếp.
  • Bạn ấy xộc tới giật quả bóng trong tay tôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta không gõ cửa mà xộc vào phòng như chỗ không người.
  • Tiếng cãi vã vừa dứt, một nhóm học sinh xộc tới, mặt mày căng thẳng.
  • Cửa vừa hé, gió mạnh xộc vào, kéo theo mùi mưa ẩm nồng.
3
Người trưởng thành
  • Hắn xộc vào nhà, chẳng buồn chào hỏi.
  • Có những ký ức lâu năm bỗng xộc tới, làm tim mình chao đảo.
  • Xe phanh kít trước cổng, tài xế xộc xuống, giọng gắt gỏng.
  • Đang họp, một người lạ xộc vào, để lại bầu không khí nặng như chì.
Nghĩa 2: Bốc lên, xông lên dữ dội.
1
Học sinh tiểu học
  • Mùi khói xộc lên mũi làm em ho.
  • Hơi nước nóng xộc lên khi mẹ mở nồi.
  • Mùi sầu riêng xộc ra khắp phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mùi sơn mới xộc lên, khiến cả bọn phải mở toang cửa sổ.
  • Cơn gió mạnh thổi qua, hơi ẩm xộc lên lạnh buốt.
  • Hương cà phê vừa pha xộc vào mũi, đánh thức cả buổi sáng lười biếng.
3
Người trưởng thành
  • Khói rác ẩm xộc thẳng vào phổi, cay đến chảy nước mắt.
  • Một nỗi buồn cũ bỗng xộc lên, như mùi mưa bám vào áo.
  • Từ bếp, mùi hành phi xộc ra, gợi bữa cơm nhà đã lâu không kịp về.
  • Cánh cửa thang máy mở, mùi nước hoa nồng nặc xộc vào, lấn át mọi câu chào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xông vào, xông tới một cách đột ngột, sỗ sàng.
Nghĩa 2: Bốc lên, xông lên dữ dội.
Từ đồng nghĩa:
xông lên
Từ Cách sử dụng
xộc Diễn tả sự bốc lên, lan tỏa mạnh mẽ, đột ngột (thường là mùi, khói). Ví dụ: Khói rác ẩm xộc thẳng vào phổi, cay đến chảy nước mắt.
xông lên Trung tính, diễn tả sự bốc lên, lan tỏa mạnh mẽ của mùi hương hoặc khói. Ví dụ: Mùi hương hoa xông lên ngào ngạt khắp vườn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động bất ngờ, mạnh mẽ, ví dụ như ai đó xộc vào phòng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả một tình huống cụ thể với sắc thái mạnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động, thường gặp trong miêu tả hành động hoặc cảm giác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, mạnh mẽ, có phần sỗ sàng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đột ngột, mạnh mẽ của hành động hoặc hiện tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc cảm giác mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác như "xông" hoặc "lao".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm giác hoặc hành động mạnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xộc vào phòng", "xộc lên mũi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc bộ phận cơ thể, ví dụ: "xộc vào nhà", "xộc lên mũi".
xông lao vọt ập thốc sộc ào ùa sấn đâm