Thốc
Nghĩa & Ví dụ
1. (động từ) Áp tới rất nhanh, mạnh (thường nói về gió).
Ví dụ:
Gió thốc vào mặt, buốt rát.
2. (phụ từ) Một cách nhanh, mạnh và một mạch.
Ví dụ:
Anh chạy thốc ra đường khi nghe tin gọi.
Nghĩa 1: (động từ) Áp tới rất nhanh, mạnh (thường nói về gió).
1
Học sinh tiểu học
- Gió thốc vào cửa sổ kêu rầm rầm.
- Cơn gió thốc qua sân làm lá bay loạn.
- Gió thốc vào áo, em rùng mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió biển bất ngờ thốc vào bờ, cát bắn lạo xạo.
- Một luồng gió lạnh thốc dọc hành lang, tắt phụt ngọn nến.
- Trời dông, gió thốc qua mái tôn nghe ràn rạt.
3
Người trưởng thành
- Gió thốc vào mặt, buốt rát.
- Đêm khuya, gió thốc qua khe cửa, tiếng hú dài làm người ta chùn vai.
- Trên cầu, gió thốc ngược, bước chân bỗng nặng như mang đá.
- Cuối mùa, gió bấc thốc về, phố xá bỗng thưa tiếng cười.
Nghĩa 2: (phụ từ) Một cách nhanh, mạnh và một mạch.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy chạy thốc về đích không hề dừng.
- Nó uống thốc cốc nước sau giờ đá bóng.
- Con mèo phóng thốc qua sân trốn mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy lao thốc lên bậc thềm khi chuông vào lớp reo.
- Trận thua khiến đội bạn tấn công thốc ngay từ đầu hiệp.
- Nắng gắt, tôi nuốt thốc bát canh nguội cho kịp giờ.
3
Người trưởng thành
- Anh chạy thốc ra đường khi nghe tin gọi.
- Cô thu dọn thốc đống giấy tờ rồi đóng cửa phòng làm việc.
- Trong cơn bực, anh ném thốc lời thật thà khiến mọi người lặng đi.
- Gặp vận, người ta thường lao thốc vào cơ hội, quên nhìn lại mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả gió hoặc hành động nhanh, mạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả thời tiết hoặc hành động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sống động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, đột ngột, thường mang cảm giác bất ngờ.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tốc độ và sức mạnh của hành động hoặc hiện tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ gió hoặc hành động nhanh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác như "vội", "gấp".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Động từ: Làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của gió. Phụ từ: Bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức thực hiện hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: gió thốc). Phụ từ: Thường đứng sau động từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: chạy thốc).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Động từ: Thường đi kèm với danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên (ví dụ: gió, mưa). Phụ từ: Thường đi kèm với động từ chỉ hành động (ví dụ: chạy, đi).
