Quật
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vụt mạnh từ trên xuống bằng gậy.
Ví dụ:
Anh ta quật gậy xuống nền, tiếng nảy khô và gắt.
2.
động từ
Dùng sức mạnh làm cho vật đang ở thế đứng vững phải đổ, ngã.
Ví dụ:
Cơn gió bất ngờ quật đổ chiếc thang tựa tường.
3.
động từ
Đào lấy từ dưới sâu lên.
Ví dụ:
Những người thợ quật lòng đất để mở móng nhà.
Nghĩa 1: Vụt mạnh từ trên xuống bằng gậy.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé không được quật gậy vào cây vì nguy hiểm.
- Thầy nhắc bạn không quật roi vào đất trong giờ thể dục.
- Bạn đừng quật chổi xuống sàn làm bụi bay lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đừng nóng giận mà quật cây gậy xuống, sàn nhà sẽ hỏng.
- Trọng tài thổi còi khi thấy cầu thủ quật roi xuống sân tập.
- Cậu ấy quật cán chổi xuống quá mạnh, tiếng vang cả hành lang.
3
Người trưởng thành
- Anh ta quật gậy xuống nền, tiếng nảy khô và gắt.
- Cơn tức giận khiến người đàn ông quật roi như trút bực dọc.
- Trong khoảnh khắc mất kiểm soát, cô quật cây gậy xuống, rồi im lặng hối tiếc.
- Âm thanh gậy quật xuống sân đêm nghe như một vệt sấm khô.
Nghĩa 2: Dùng sức mạnh làm cho vật đang ở thế đứng vững phải đổ, ngã.
1
Học sinh tiểu học
- Gió mạnh quật đổ cái ô của em.
- Sóng lớn quật ngã chiếc biển báo.
- Cơn bão quật cây chuối nằm sát đất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một cơn gió lốc đủ sức quật ngã cả người đang đứng vững.
- Sóng dồn dập quật đổ dãy dù trên bãi biển.
- Anh vệ sĩ bị cú hất vai quật bay vào hàng rào.
3
Người trưởng thành
- Cơn gió bất ngờ quật đổ chiếc thang tựa tường.
- Những đợt sóng dữ quật thuyền chao đảo, ai nấy căng người giữ lái.
- Tin xấu quật anh khụy gối, như thể cột trụ trong lòng vừa đổ.
- Giữa đường đời, có lúc nghịch cảnh quật ta ngã để học cách đứng dậy.
Nghĩa 3: Đào lấy từ dưới sâu lên.
1
Học sinh tiểu học
- Bác nông dân quật đất để lấy khoai.
- Công nhân quật mương tìm đường nước.
- Bạn nhỏ quỳ xuống quật cát, tìm con sò nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ quật nền sân sau để đặt ống nước mới.
- Đội khảo cổ quật lớp đất cổ, lộ ra mảnh gốm.
- Anh thợ quật hố cạn, kéo đường dây chôn ngầm lên kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Những người thợ quật lòng đất để mở móng nhà.
- Đêm ấy, tổ công nhân quật bãi bồi, lộ mạch nước ngầm mát lạnh.
- Đoàn khảo cổ kiên nhẫn quật từng lớp trầm tích, nhặt lại dấu vết của thời gian.
- Có những kỷ niệm phải quật từ đáy ký ức lên, phủi sạch bùn mờ mới nhận ra mình từng hạnh phúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vụt mạnh từ trên xuống bằng gậy.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quật | Diễn tả hành động đánh mạnh, dứt khoát bằng vật dài như gậy, roi, thường mang sắc thái bạo lực hoặc trừng phạt. Ví dụ: Anh ta quật gậy xuống nền, tiếng nảy khô và gắt. |
| vụt | Trung tính, diễn tả hành động đánh nhanh, mạnh bằng vật dài, dẻo. Ví dụ: Anh ta vụt roi vào không khí. |
| quất | Trung tính, diễn tả hành động đánh mạnh, dứt khoát bằng roi, dây. Ví dụ: Người chăn bò quất roi. |
Nghĩa 2: Dùng sức mạnh làm cho vật đang ở thế đứng vững phải đổ, ngã.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quật | Diễn tả hành động tác động lực mạnh mẽ khiến một vật đang đứng vững bị mất thăng bằng và đổ, ngã. Ví dụ: Cơn gió bất ngờ quật đổ chiếc thang tựa tường. |
| đánh đổ | Trung tính, diễn tả hành động làm cho vật đang đứng vững bị ngã, đổ. Ví dụ: Cơn bão đánh đổ nhiều cây cối. |
| vật | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh đối kháng, làm cho đối phương ngã. Ví dụ: Anh ta vật ngã đối thủ. |
| dựng | Trung tính, diễn tả hành động làm cho vật đang nằm hoặc đổ trở lại trạng thái đứng vững. Ví dụ: Dựng lại cây cột bị đổ. |
Nghĩa 3: Đào lấy từ dưới sâu lên.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quật | Diễn tả hành động khai thác, lấy một vật từ sâu dưới lòng đất hoặc dưới nước lên, thường đòi hỏi sức lực. Ví dụ: Những người thợ quật lòng đất để mở móng nhà. |
| đào | Trung tính, diễn tả hành động dùng dụng cụ hoặc tay để lấy vật từ dưới đất lên. Ví dụ: Đào khoai lang. |
| khai quật | Trang trọng, chuyên ngành, diễn tả hành động đào bới để tìm kiếm, phát hiện di tích, cổ vật. Ví dụ: Khai quật một di chỉ khảo cổ. |
| chôn | Trung tính, diễn tả hành động đặt vật xuống đất và lấp lại. Ví dụ: Chôn cất người đã khuất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể như mô tả hành động mạnh mẽ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết mô tả hành động hoặc sự kiện cần nhấn mạnh sức mạnh hoặc sự quyết liệt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động, thường thấy trong miêu tả hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành khảo cổ, xây dựng khi nói về việc đào bới hoặc khai quật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt, thường mang sắc thái hành động dứt khoát.
- Phù hợp với văn phong miêu tả, nhấn mạnh, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động mạnh mẽ, quyết liệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, tinh tế.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc đối tượng cụ thể để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đánh", "đào" nhưng "quật" nhấn mạnh sức mạnh và sự quyết liệt.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quật ngã", "quật đổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (ví dụ: "cây", "đất"), hoặc trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: "mạnh", "nhanh").
