Vả

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây cùng họ với sung, lá to, quả lớn hơn quả sung, ăn được.
Ví dụ : Cây vả cho quả to, ăn được.
2.
động từ
Tát mạnh (thường vào miệng).
Ví dụ : Anh ta nóng nảy, vả người đối diện.
3.
đại từ
(phương ngữ; khẩu ngữ) Anh ta, ông ta.
Ví dụ : Vả nói sẽ ghé, nhưng chắc bận việc.
4. (ít dùng) Như và lại.
Ví dụ : Sản phẩm bền, vả giá hợp lý.
Nghĩa 1: Cây cùng họ với sung, lá to, quả lớn hơn quả sung, ăn được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà kể ở quê có cây vả sai quả, chín thơm ngọt.
  • Con hái một quả vả, rửa sạch rồi ăn.
  • Lá vả to, che mát cả góc sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vườn đồi miền Trung thường có những gốc vả già, quả chín lốm đốm tím.
  • Món nộm vả trộn mè rang thơm bùi, ăn rất đưa cơm.
  • Người ta trồng vả ven suối vì cây chịu đất ẩm và cho quả đều.
3
Người trưởng thành
  • Cây vả cho quả to, ăn được.
  • Quê ngoại tôi có bóng vả già, chiều nào cũng ríu rít tiếng chim đậu lên tìm quả chín.
  • Vả non bào mỏng trộn tôm khô, vị chát nhẹ kéo hương ngọt ở cuối lưỡi.
  • Mỗi mùa gió nồm, lá vả rung xào xạc, làm tôi nhớ mùi bếp rơm và rổ quả còn sương.
Nghĩa 2: Tát mạnh (thường vào miệng).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đừng vả bạn khác, làm thế là sai.
  • Cô nhắc: không được vả vào mặt em nhỏ.
  • Bạn ấy lỡ vả bạn, rồi biết lỗi và xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn nóng giận khiến cậu ta suýt vả bạn, may mà kịp dừng lại.
  • Có người mất bình tĩnh, vả bừa và nhận hậu quả từ hành vi đó.
  • Trong truyện, nhân vật bị vả một cái đau điếng vì nói hỗn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nóng nảy, vả người đối diện.
  • Một cái vả thiếu kiềm chế có thể đánh sập cả cuộc trò chuyện đang cố giữ bình tĩnh.
  • Ngày nhỏ, tôi từng chứng kiến cảnh vả để dạy dỗ, và hiểu rằng bạo lực chỉ gieo thêm sợ hãi.
  • Đừng để lời nói bịt miệng bằng những cái vả; hãy để lý lẽ lên tiếng.
Nghĩa 3: (phương ngữ; khẩu ngữ) Anh ta, ông ta.
1
Học sinh tiểu học
  • Vả đi chợ sớm lắm, bán hết hàng rồi.
  • Thấy mưa, vả chạy vô hiên trú ngay.
  • Cô bảo: vả nhớ mang áo mưa kẻo ướt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tụi nhỏ kể vả hay giúp bà con trong xóm, ai nhờ chi vả cũng làm.
  • Sáng ni vả không tới lớp, nghe nói đau bụng.
  • Họp đội bóng, vả nhận bắt gôn, cả nhóm yên tâm hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Vả nói sẽ ghé, nhưng chắc bận việc.
  • Cứ thấy ai cần, vả xắn tay vô phụ, không màu mè.
  • Nói chuyện làm ăn, vả ít hứa, mà đã hứa là làm cho trót.
  • Nhắc tới chuyện cũ, vả chỉ cười trừ, coi như gió thổi qua.
Nghĩa 4: (ít dùng) Như và lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh ngon, vả rẻ nữa.
  • Trời mát, vả không mưa.
  • Bạn chăm học, vả lễ phép.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài viết gọn gàng, vả lập luận mạch lạc nên dễ đọc.
  • Con đường này ngắn, vả ít xe, đi rất tiện.
  • Kế hoạch rõ ràng, vả nguồn lực đã sẵn, chỉ cần bắt tay làm.
3
Người trưởng thành
  • Sản phẩm bền, vả giá hợp lý.
  • Anh ấy làm nhanh, vả kỹ, nên ai cũng tin.
  • Lời giải thuyết phục, vả phù hợp dữ kiện, khiến cuộc tranh luận lắng lại.
  • Chúng ta có thời gian, vả tinh thần đang cao, hãy bắt đầu ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây cùng họ với sung, lá to, quả lớn hơn quả sung, ăn được.
Nghĩa 2: Tát mạnh (thường vào miệng).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vả Hành động đánh mạnh, thường gây đau đớn, mang tính bạo lực hoặc trừng phạt, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta nóng nảy, vả người đối diện.
tát Hành động đánh bằng bàn tay, trung tính đến mạnh, khẩu ngữ. Ví dụ: Mẹ tát con vì tội nói dối.
bạt tai Hành động đánh mạnh vào tai hoặc má, mang tính bạo lực, khẩu ngữ. Ví dụ: Hắn bạt tai cô ta một cái.
Nghĩa 3: (phương ngữ; khẩu ngữ) Anh ta, ông ta.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vả Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, dùng trong phương ngữ miền Trung, khẩu ngữ, thân mật hoặc đôi khi có ý coi thường. Ví dụ: Vả nói sẽ ghé, nhưng chắc bận việc.
hắn Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, thân mật hoặc có ý coi thường, khẩu ngữ. Ví dụ: Hắn đã bỏ đi rồi.
Nghĩa 4: (ít dùng) Như và lại.
Từ đồng nghĩa:
và lại hơn nữa
Từ Cách sử dụng
vả Liên từ bổ sung, nối tiếp ý, mang nghĩa 'thêm vào đó', 'hơn nữa', trang trọng hoặc cổ. Ví dụ: Sản phẩm bền, vả giá hợp lý.
và lại Liên từ bổ sung, nối tiếp ý, trung tính, văn viết hoặc khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ấy thông minh, và lại rất chăm chỉ.
hơn nữa Liên từ bổ sung, nhấn mạnh thêm ý, trang trọng, văn viết. Ví dụ: Công việc này khó, hơn nữa cần nhiều thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Vả" thường dùng để chỉ hành động tát mạnh hoặc trong phương ngữ để chỉ người thứ ba như "anh ta" hoặc "ông ta".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ hoặc trong ngữ cảnh địa phương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • "Vả" khi chỉ hành động tát có sắc thái mạnh mẽ, thường mang tính bạo lực.
  • Trong phương ngữ, "vả" mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ và phương ngữ, ít dùng trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "vả" khi muốn nhấn mạnh hành động tát mạnh hoặc trong ngữ cảnh địa phương để chỉ người thứ ba.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • "Vả" có thể bị nhầm lẫn với "và" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm "vả" với "và" do phát âm tương tự trong một số phương ngữ.
  • "Vả" khi chỉ hành động tát có thể gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ. Đại từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng trước bổ ngữ. Đại từ: Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với lượng từ, tính từ. Động từ: Kết hợp với trạng từ, bổ ngữ. Đại từ: Kết hợp với động từ, danh từ.
sung cây quả lá thực vật tát đánh bạt đấm thụi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt