Hắn
Nghĩa & Ví dụ
đại từ
Từ dùng để chỉ người ở ngôi thứ ba với hàm ý coi thường hoặc thân mật.
Ví dụ:
Hắn đến muộn và chẳng thèm xin lỗi.
Nghĩa: Từ dùng để chỉ người ở ngôi thứ ba với hàm ý coi thường hoặc thân mật.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo vừa bị hắn trêu nên giận dỗi bỏ đi.
- Hắn đẩy bạn ra rồi cướp bóng, cô giáo đã nhắc nhở ngay.
- Thằng bé kia làm rơi cặp, hắn chạy tới nhặt giúp bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hắn nói sẽ làm bài nhóm, nhưng đến giờ lại biến mất như chưa từng hứa.
- Trận đấu vừa dứt, hắn ngẩng đầu cười nghịch, như muốn trêu cả khán đài.
- Nghe tin được điểm tốt, hắn chỉ khẽ gật đầu, tỏ vẻ chẳng mấy bận tâm.
3
Người trưởng thành
- Hắn đến muộn và chẳng thèm xin lỗi.
- Trong quán vắng, hắn cười khẩy một tiếng, bỏ lại câu nói nửa chừng như mũi gai.
- Tưởng hắn đã quên, ai ngờ chỉ chậm rãi thu xếp, như người chẳng bao giờ vội.
- Bạn bảo hắn lạnh lùng, tôi thì nghĩ hắn chỉ chọn cách im lặng để tự bảo vệ mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ dùng để chỉ người ở ngôi thứ ba với hàm ý coi thường hoặc thân mật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hắn | Khẩu ngữ, dùng để chỉ người ở ngôi thứ ba với thái độ thân mật suồng sã hoặc khinh miệt. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Hắn đến muộn và chẳng thèm xin lỗi. |
| nó | Khẩu ngữ, thân mật (khi chỉ người nhỏ tuổi, thân thiết) hoặc hơi coi thường (khi chỉ người ngang hàng, thấp hơn). Ví dụ: Nó là bạn thân của tôi từ nhỏ. / Nó cứ làm phiền mãi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người khác với hàm ý không tôn trọng hoặc thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo sắc thái đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ coi thường hoặc thân mật, tùy ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn thể hiện thái độ coi thường.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "anh ấy", "cô ấy" ở mức độ trang trọng và thái độ.
- Cần chú ý ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ, thường làm chủ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm chủ ngữ, ví dụ: "hắn đang đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ, ví dụ: "hắn nói", "hắn giỏi".
