Thoi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận của khung cửi hay máy dệt, ở giữa phình to, hai đầu thon dần và nhọn, trong có lắp suốt để luồn sợi ngang qua các lớp sợi dọc khi dệt.
Ví dụ: Thoi là phần chuyển sợi ngang trên khung cửi.
2.
danh từ
Thỏi nhỏ.
3.
động từ
Đánh bằng cách thúc mạnh nắm đấm hoặc củi tay.
Ví dụ: Đừng thoi người khác, bạo lực chỉ làm mọi chuyện tệ hơn.
Nghĩa 1: Bộ phận của khung cửi hay máy dệt, ở giữa phình to, hai đầu thon dần và nhọn, trong có lắp suốt để luồn sợi ngang qua các lớp sợi dọc khi dệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại cầm thoi đưa qua lại trên khung cửi.
  • Chiếc thoi nhỏ chạy vèo, sợi ngang nằm ngay ngắn.
  • Mẹ kéo thoi một cái, tấm vải hiện thêm một hàng sợi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng thoi lách cách đều đặn, nhịp dệt như đo thời gian trong gian bếp cũ.
  • Chiếc thoi lướt qua sợi dọc, để lại vệt vải mịn như dòng nước dệt thành.
  • Cô thợ cầm thoi rất khéo, đường sợi ngang thẳng tắp, gọn gàng.
3
Người trưởng thành
  • Thoi là phần chuyển sợi ngang trên khung cửi.
  • Tiếng thoi gõ khẽ vào chiều vắng, như nhắc về một nghề xưa bền bỉ.
  • Nhìn thoi qua lại, tôi hiểu sự kiên nhẫn kết nên mặt vải đời thường.
  • Trong xưởng dệt, nhịp thoi quy định nhịp làm việc của cả không gian.
Nghĩa 2: Thỏi nhỏ.
Nghĩa 3: Đánh bằng cách thúc mạnh nắm đấm hoặc củi tay.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đừng thoi bạn khác, sẽ đau và bị phạt.
  • Cậu bé lỡ bị bạn thoi vào vai, nước mắt ứ ra.
  • Thầy dặn: có gì thì nói, tuyệt đối không thoi nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu nóng giận, suýt thoi người ta giữa sân trường rồi kịp dừng lại.
  • Bị khiêu khích, anh không thoi đáp mà chọn bỏ đi.
  • Trong trận bóng rổ, có người lén thoi vào bụng đối thủ, trọng tài thổi phạt ngay.
3
Người trưởng thành
  • Đừng thoi người khác, bạo lực chỉ làm mọi chuyện tệ hơn.
  • Cơn giận dâng lên, hắn thoi một cú khô khốc vào sườn đối thủ.
  • Gã say loạng choạng, bất ngờ thoi cùi chỏ khiến không khí quán đặc lại.
  • Tôi từng thấy một ánh nhìn đủ mạnh để người kia dừng tay, không còn muốn thoi thêm cú nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận của khung cửi hay máy dệt, ở giữa phình to, hai đầu thon dần và nhọn, trong có lắp suốt để luồn sợi ngang qua các lớp sợi dọc khi dệt.
Nghĩa 2: Thỏi nhỏ.
Nghĩa 3: Đánh bằng cách thúc mạnh nắm đấm hoặc củi tay.
Từ đồng nghĩa:
đấm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thoi Khẩu ngữ, mạnh, thường mang sắc thái bạo lực hoặc thể thao, chỉ hành động đánh nhanh và dứt khoát. Ví dụ: Đừng thoi người khác, bạo lực chỉ làm mọi chuyện tệ hơn.
đấm Trung tính, chỉ hành động dùng nắm đấm đánh vào ai đó hoặc vật gì đó, có thể mạnh hoặc nhẹ, không nhất thiết phải 'thúc mạnh'. Ví dụ: Anh ta đấm vào bao cát.
vuốt ve Trung tính, nhẹ nhàng, chỉ hành động dùng tay xoa nhẹ, lướt nhẹ trên bề mặt, thường thể hiện sự âu yếm, an ủi. Ví dụ: Người mẹ vuốt ve mái tóc con.
xoa Trung tính, nhẹ nhàng, chỉ hành động dùng tay di chuyển qua lại trên bề mặt để làm dịu, làm sạch hoặc thoa thuốc. Ví dụ: Cô ấy xoa dầu gió vào thái dương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật liên quan đến dệt may hoặc mô tả hình dạng vật thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành dệt may và cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc rõ rệt.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản kỹ thuật.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái hình ảnh hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả chi tiết kỹ thuật trong ngành dệt may hoặc khi cần diễn tả hình dạng vật thể.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Có thể thay thế bằng từ "thỏi" khi chỉ hình dạng vật thể nhỏ, dài.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thỏi" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa của từ.
  • Trong văn chương, cần hiểu rõ ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa ẩn dụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thoi mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (nhỏ, to). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, khá).