Tạt

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chuyển động hoặc làm cho chuyển động mạnh lệch theo một hướng khác.
Ví dụ: Cơn gió lốc bất ngờ tạt cánh cửa bật mạnh vào tường.
2.
động từ
Ghé vào, rẽ ngang vào một thời gian trên đường đi.
Ví dụ: Tôi tạt vào hiệu thuốc mua ít băng cá nhân rồi tiếp tục hành trình.
Nghĩa 1: Chuyển động hoặc làm cho chuyển động mạnh lệch theo một hướng khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn gió mạnh làm chiếc diều tạt sang bên phải.
  • Bạn Nam lỡ chạy nhanh, bị tạt khỏi đường phấn.
  • Mưa tạt vào cửa sổ, làm rèm ướt sũng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc xe đạp mất thăng bằng, bánh trước tạt về lề đường.
  • Con thuyền gặp sóng lớn, mũi thuyền tạt ngang như muốn xoay vòng.
  • Cậu bé né quả bóng, thân người tạt hẳn sang một phía.
3
Người trưởng thành
  • Cơn gió lốc bất ngờ tạt cánh cửa bật mạnh vào tường.
  • Người lái xe thấy ổ gà liền tạt lái tránh, tim vẫn còn đập dồn.
  • Con nước dồn dập tạt mạn ghe, để lại vệt bọt trắng xoá trong đêm.
  • Trong khoảnh khắc, ý nghĩ nghi ngại tạt qua đầu tôi, rồi tan như cơn gió chướng.
Nghĩa 2: Ghé vào, rẽ ngang vào một thời gian trên đường đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ tạt vào chợ mua bó rau rồi về ngay.
  • Trên đường đến lớp, em tạt qua thư viện trả sách.
  • Bố tạt vào tiệm sửa xe để bơm bánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tan học, bọn mình tạt qua quán nước nói chuyện một lát.
  • Cô giáo tạt vào phòng đoàn đội nộp kế hoạch rồi mới về.
  • Trên đường đi tập, cậu ấy tạt sang nhà bạn đưa cuốn vở.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tạt vào hiệu thuốc mua ít băng cá nhân rồi tiếp tục hành trình.
  • Tranh thủ giờ nghỉ, cô ấy tạt qua ngân hàng giải quyết việc giấy tờ.
  • Trên đường về quê, anh tạt vào thăm mộ người bạn cũ, đứng lặng một chốc.
  • Có cuộc hẹn gấp, tôi chỉ kịp tạt vào quán quen, uống vội một ngụm cà phê rồi đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chuyển động hoặc làm cho chuyển động mạnh lệch theo một hướng khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tạt Hành động nhanh, mạnh, đột ngột, thường gây lệch hướng hoặc văng ra. Ví dụ: Cơn gió lốc bất ngờ tạt cánh cửa bật mạnh vào tường.
hất Mạnh, dứt khoát, đôi khi bất ngờ, thường dùng cho chất lỏng hoặc vật nhỏ. Ví dụ: Anh ta hất cốc nước vào mặt đối thủ.
Nghĩa 2: Ghé vào, rẽ ngang vào một thời gian trên đường đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tạt Hành động dừng lại hoặc rẽ vào một cách nhanh chóng, tạm thời, thường tiện đường. Ví dụ: Tôi tạt vào hiệu thuốc mua ít băng cá nhân rồi tiếp tục hành trình.
ghé Trung tính, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ việc dừng lại hoặc đi vào nơi nào đó trong thời gian ngắn. Ví dụ: Trên đường về, tôi ghé qua nhà bạn một lát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ghé qua một nơi nào đó trong thời gian ngắn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hành động cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh động, sinh động trong miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phong cách khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động ghé qua nhanh chóng hoặc chuyển động lệch hướng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động ghé qua khác như "ghé", "rẽ".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tạt qua", "tạt vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: "tạt qua nhà", "tạt vào buổi chiều".