Mồi chài
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kng.) Quyến rũ để đưa vào tròng.
Ví dụ:
Hắn mồi chài cô bằng những hứa hẹn ngọt ngào.
Nghĩa: (kng.) Quyến rũ để đưa vào tròng.
1
Học sinh tiểu học
- Gã kia đứng trước cổng trường, cố mồi chài bạn nhỏ bằng kẹo.
- Bạn ấy suýt bị mồi chài bởi lời rủ đi chơi của người lạ.
- Cô chú công an dặn chúng em đừng để người lạ mồi chài trên mạng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm lừa đảo dùng lời khen để mồi chài học sinh cung cấp mật khẩu.
- Cậu ta bị mồi chài bởi quảng cáo trúng thưởng giả trên điện thoại.
- Kẻ xấu giả làm bạn mới, mồi chài kéo bạn vào nhóm vay tiền lãi cao.
3
Người trưởng thành
- Hắn mồi chài cô bằng những hứa hẹn ngọt ngào.
- Trong chớp mắt, những câu chuyện tô vẽ tương lai đã mồi chài cả bàn nhậu ký vào tờ giấy trắng.
- Cô hiểu ra mình đang bị mồi chài khi quà cáp cứ tăng dần theo mỗi lần gặp.
- Đôi khi, sự cô đơn khiến người ta dễ bị mồi chài bởi những điều nghe rất hợp tai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.) Quyến rũ để đưa vào tròng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mồi chài | Khẩu ngữ; sắc thái tiêu cực, lừa gạt; mức độ khá mạnh, xảo quyệt. Ví dụ: Hắn mồi chài cô bằng những hứa hẹn ngọt ngào. |
| dụ dỗ | Trung tính → tiêu cực, phổ thông; mức độ vừa Ví dụ: Hắn dụ dỗ khách mua gói dịch vụ đắt đỏ. |
| nhử | Khẩu ngữ, tiêu cực; gọn, sắc; mức độ vừa Ví dụ: Họ bày chiêu nhử người nhẹ dạ. |
| dụ | Trang trọng hơn “dụ dỗ”, có thể lạnh; mức độ vừa Ví dụ: Tên môi giới tìm cách dụ nạn nhân ký hợp đồng. |
| câu kéo | Khẩu ngữ, chê; nhấn mạnh lôi kéo có ý đồ; mức độ vừa Ví dụ: Nhân viên bán hàng câu kéo khách bằng khuyến mãi ảo. |
| cảnh tỉnh | Trung tính, trang trọng; làm tỉnh ngộ, thoát bẫy; mức độ mạnh Ví dụ: Bạn bè kịp thời cảnh tỉnh anh trước chiêu trò mập mờ. |
| răn đe | Trang trọng, sắc; ngăn ngừa bị lừa; mức độ vừa Ví dụ: Cơ quan chức năng răn đe các thủ đoạn mồi chài qua mạng. |
| khuyên can | Trung tính, thân; ngăn ai sa bẫy; mức độ nhẹ-vừa Ví dụ: Cô khuyên can bạn đừng để họ mồi chài đầu tư. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động dụ dỗ, lôi kéo người khác vào một tình huống không có lợi cho họ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có tính lừa lọc, mưu mô.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ hành động không trung thực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường gợi cảm giác cảnh giác, đề phòng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động dụ dỗ có chủ ý xấu.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "dụ dỗ", nhưng "mồi chài" nhấn mạnh hơn vào ý định xấu.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
- Không nên dùng trong các tình huống cần giữ sự lịch sự hoặc tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mồi chài khách hàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đối tượng bị tác động, ví dụ: "mồi chài khách hàng".
