Câu kéo

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như câu cú.
Ví dụ: Bản thảo này có câu kéo sáng sủa, đọc lên thấy thoáng.
2.
động từ
(thường dùng có hàm ý phủ định). Câu (nói khái quát).
Ví dụ: Làm báo cáo thì nói thẳng, đừng câu kéo.
Nghĩa 1: Như câu cú.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài văn của em có câu kéo gọn gàng, dễ đọc.
  • Cô khen bạn vì câu kéo trong đoạn mở bài rất rõ ràng.
  • Em sửa lại câu kéo để bài văn trôi chảy hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy nhắc cả lớp chú ý câu kéo để đoạn văn có nhịp điệu tự nhiên.
  • Bài luận hay không chỉ do ý mà còn nhờ câu kéo mạch lạc, tránh lặp từ.
  • Bạn Lan chỉnh câu kéo, thêm liên từ để đoạn văn bớt gãy khúc.
3
Người trưởng thành
  • Bản thảo này có câu kéo sáng sủa, đọc lên thấy thoáng.
  • Khi biên tập, tôi thường gỡ những chỗ câu kéo rườm rà để ý rõ mà lời gọn.
  • Một bài viết sống được là nhờ câu kéo nâng đỡ tư tưởng, khiến lập luận đứng vững.
  • Anh ấy có ý hay, nhưng câu kéo thiếu nhịp khiến người đọc hụt hơi.
Nghĩa 2: (thường dùng có hàm ý phủ định). Câu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đừng câu kéo, nói rõ em cần gì nhé.
  • Cô nhắc chúng em trả lời thẳng, đừng câu kéo cho dài dòng.
  • Mẹ bảo con đừng câu kéo, hãy kể đúng sự việc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến lượt thuyết trình, cậu ấy chỉ câu kéo vài câu chung chung rồi ngồi xuống.
  • Đừng câu kéo cho qua chuyện; hãy đưa ra dẫn chứng cụ thể.
  • Cô giáo bảo nhóm mình đừng câu kéo nữa, phải trả lời trúng ý.
3
Người trưởng thành
  • Làm báo cáo thì nói thẳng, đừng câu kéo.
  • Anh ấy cứ câu kéo dăm ba lời xã giao, né phần cam kết.
  • Đừng câu kéo bằng những khẩu hiệu đẹp; hãy đưa ra kế hoạch khả thi.
  • Trong cuộc họp, chị ta vòng vo câu kéo, khiến vấn đề chính bị trôi tuột.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc nói dài dòng, không đi vào trọng tâm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng nghệ thuật, nhấn mạnh sự dài dòng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự dài dòng, không cần thiết.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán sự dài dòng, không đi vào trọng tâm.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "câu cú" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Câu kéo" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Câu kéo" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "câu kéo" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "câu kéo thời gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "câu kéo" thường đi kèm với các động từ như "có", "là". Khi là động từ, nó thường kết hợp với các danh từ chỉ thời gian hoặc đối tượng, ví dụ: "câu kéo cuộc họp".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới