Rận
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sâu bọ nhỏ, thân dẹp, không cánh, hút máu, sống trong quần áo người hay trên cơ thể một số súc vật.
Ví dụ:
Áo quần ẩm mốc dễ sinh rận.
Nghĩa: Sâu bọ nhỏ, thân dẹp, không cánh, hút máu, sống trong quần áo người hay trên cơ thể một số súc vật.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ gội đầu cho em để diệt rận.
- Con mèo nhà em từng bị rận, nên em tắm cho nó sạch.
- Cô giáo dặn chúng em giặt mũ thường xuyên để tránh rận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nhớ phơi chăn dưới nắng để rận không còn chỗ ẩn.
- Con chó lang thang bị rận cắn nên gãi liên tục.
- Khi ở ký túc xá, tụi mình thay ga thường xuyên để không lo rận sinh sôi.
3
Người trưởng thành
- Áo quần ẩm mốc dễ sinh rận.
- Có lúc nghèo túng, anh từng ngủ trên chiếc chiếu cũ đầy rận, nhớ lại vẫn rùng mình.
- Chó mèo bị rận mà không trị dứt điểm thì cả nhà đều khổ vì ngứa ngáy.
- Giữ vệ sinh nơi ở là cách chặn rận từ cửa, đỡ phải chữa cháy về sau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về vấn đề vệ sinh cá nhân hoặc sức khỏe của vật nuôi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu về y tế hoặc sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về thú y hoặc côn trùng học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến sự khó chịu hoặc vấn đề vệ sinh.
- Phong cách trung tính, không trang trọng, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về vấn đề vệ sinh cá nhân hoặc sức khỏe của vật nuôi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không cần thiết phải đề cập đến vấn đề vệ sinh.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chấy" - một loại côn trùng khác cũng hút máu.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con rận", "rận trong áo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài), tính từ (nhỏ, dẹp), hoặc động từ (hút máu, sống).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
