Tóm

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nắm chặt một cách mau lẹ để giữ lấy, để giữ lại.
Ví dụ: Anh kịp tóm tay cô khi cô chao đảo trên bậc cầu thang.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Bắt giữ, bắt lấy.
3.
động từ
Rút gọn, thu gọn lại cho dễ nắm điểm chính, ý chính.
Nghĩa 1: Nắm chặt một cách mau lẹ để giữ lấy, để giữ lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy chiếc lá sắp bay, bé đưa tay tóm lại.
  • Mèo phóng lên tóm cuộn len trước khi nó lăn xuống bàn.
  • Bạn kịp tóm quả bóng đang lăn ra ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô vội tóm quai cặp khi nó vừa tuột khỏi vai.
  • Thằng em lẹ tay tóm con diều trước cơn gió mạnh.
  • Anh bảo vệ tóm lấy tay vịn để khỏi trượt ngã nơi bậc thềm ướt.
3
Người trưởng thành
  • Anh kịp tóm tay cô khi cô chao đảo trên bậc cầu thang.
  • Người lái đò tóm chặt sợi dây neo, ghì thuyền lại giữa nước xoáy.
  • Trong khoảnh khắc hoảng loạn, tôi chỉ biết tóm lấy bờ tường như một cái phao.
  • Cơn gió quật mạnh, chị phản xạ tóm vạt áo, giữ sự kín đáo giữa phố xá.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Bắt giữ, bắt lấy.
Nghĩa 3: Rút gọn, thu gọn lại cho dễ nắm điểm chính, ý chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động bắt giữ hoặc nắm bắt nhanh chóng, ví dụ như "tóm lấy" ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi tóm tắt thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về hành động nhanh chóng hoặc bất ngờ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhanh chóng, quyết đoán.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang cảm giác bất ngờ hoặc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động nhanh chóng, quyết liệt.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh tốc độ, sự bất ngờ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bắt" hoặc "giữ" nhưng "tóm" thường mang ý nghĩa nhanh chóng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tóm lấy", "tóm gọn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("tóm tay"), phó từ ("tóm nhanh"), và có thể đi kèm với các từ chỉ cách thức hoặc kết quả.