Sục
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thọc sâu vào nơi nào đó, làm khuấy lộn lên.
Ví dụ:
Anh lấy vá sục đáy nồi cho món hầm không bén.
2.
động từ
Xông vào bất cứ đâu, kể cả những chỗ kín đáo, bất cứ chỗ nào cảm thấy khả nghi để tìm kiếm.
Nghĩa 1: Thọc sâu vào nơi nào đó, làm khuấy lộn lên.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dùng muỗng sục nồi canh cho khỏi khét.
- Em lấy que sục nước trong chậu để lá rụng nổi lên.
- Bé sục tay vào cát ấm, cát chạy qua kẽ tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cầm cây gậy sục dưới đáy ao, làm bùn đục cả mặt nước.
- Gió thổi mạnh, sục tung lớp lá khô trên sân trường.
- Con mèo sục mũi vào đống rơm, làm rơm tơi bời.
3
Người trưởng thành
- Anh lấy vá sục đáy nồi cho món hầm không bén.
- Mũi khoan sục vào lớp bê tông, bụi trắng bay ra như khói mỏng.
- Chị ngâm tay vào bồn, sục nhẹ lớp bọt để nhặt chiếc nhẫn vừa tuột.
- Dòng nước xoáy sục vào hốc đá, kéo rêu xanh bật khỏi mặt đá.
Nghĩa 2: Xông vào bất cứ đâu, kể cả những chỗ kín đáo, bất cứ chỗ nào cảm thấy khả nghi để tìm kiếm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thọc sâu vào nơi nào đó, làm khuấy lộn lên.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sục | Hành động mạnh mẽ, dứt khoát, có tính chất gây xáo trộn, khuấy động, thường dùng trong ngữ cảnh vật lý. Ví dụ: Anh lấy vá sục đáy nồi cho món hầm không bén. |
| khoắng | Mạnh mẽ, có tính chất khuấy động, thường dùng với chất lỏng hoặc vật mềm, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta khoắng đũa vào bát canh cho đều. |
Nghĩa 2: Xông vào bất cứ đâu, kể cả những chỗ kín đáo, bất cứ chỗ nào cảm thấy khả nghi để tìm kiếm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sục | Hành động tìm kiếm mạnh mẽ, quyết liệt, không ngại ngần, thường mang tính chất khám xét, điều tra. Ví dụ: |
| lục soát | Mạnh mẽ, quyết liệt, thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, khám xét, có tính chất chính thức. Ví dụ: Cảnh sát lục soát khắp nhà để tìm tang vật. |
| lục lọi | Mạnh mẽ, có tính chất tìm kiếm kỹ lưỡng, có thể gây xáo trộn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Ví dụ: Cô ấy lục lọi tủ quần áo cũ để tìm chiếc áo len. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động tìm kiếm kỹ lưỡng, ví dụ "sục tìm đồ vật".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hành động tìm kiếm kỹ lưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự tìm kiếm hoặc khám phá.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết liệt, mạnh mẽ trong hành động tìm kiếm.
- Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và quyết tâm trong việc tìm kiếm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng tìm kiếm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tìm kiếm" nhưng "sục" nhấn mạnh sự xông xáo, quyết liệt.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sục nước", "sục tìm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn hoặc đối tượng, ví dụ: "sục bùn", "sục vào nhà".
