Lục
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lật và đảo lên khắp cả để tìm kiếm.
Ví dụ:
Tôi lục khắp phòng để tìm chìa khóa.
2.
tính từ
Có màu xanh sẫm, giữa màu lam và màu vàng.
Nghĩa 1: Lật và đảo lên khắp cả để tìm kiếm.
1
Học sinh tiểu học
- Em lục ngăn bàn để tìm cục tẩy.
- Bé lục balô mãi mới thấy hộp bút.
- Mẹ lục giỏ đồ chơi để kiếm chiếc xe nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó vội lục túi áo, mong tìm chiếc vé xe vừa đánh rơi.
- Về đến nhà, tôi lục ngăn kéo cũ, bới lên cả tập vở để tìm bức ảnh.
- Cả nhóm lục từng thùng sách, hy vọng thấy cuốn truyện thất lạc.
3
Người trưởng thành
- Tôi lục khắp phòng để tìm chìa khóa.
- Trong cơn hoảng hốt, anh lục mọi ngóc ngách của ký ức, cố nhớ mật khẩu.
- Cô lục hộp đồ kỷ niệm, giấy tờ lẫn mùi thời gian rơi ra lả tả.
- Đêm khuya, tôi lặng lẽ lục hòm thư cũ, tìm một lời nhắn còn ấm hơi tin tưởng.
Nghĩa 2: Có màu xanh sẫm, giữa màu lam và màu vàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lật và đảo lên khắp cả để tìm kiếm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lục | Hành động tìm kiếm kỹ lưỡng, thường là trong sự bừa bộn hoặc không gian hạn chế, mang tính chất khám phá hoặc lục soát. Ví dụ: Tôi lục khắp phòng để tìm chìa khóa. |
| bới | Trung tính, hành động tìm kiếm bằng cách khuấy động, lật giở đồ vật. Ví dụ: Cô ấy bới đống giấy tờ cũ để tìm bức ảnh. |
| móc | Trung tính, hành động tìm kiếm và lấy ra từ bên trong một không gian hẹp. Ví dụ: Anh ta móc ví ra tìm chìa khóa xe. |
Nghĩa 2: Có màu xanh sẫm, giữa màu lam và màu vàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động tìm kiếm kỹ lưỡng hoặc mô tả màu sắc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc mô tả chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc biểu đạt cảm xúc qua màu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kỹ lưỡng, tỉ mỉ khi dùng với nghĩa động từ.
- Mang sắc thái trung tính khi mô tả màu sắc.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương khi dùng để miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự tìm kiếm kỹ lưỡng hoặc mô tả màu sắc cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng nếu không cần thiết.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tìm" ở mức độ kỹ lưỡng và chi tiết.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lục" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lục" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "lục" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lục tìm". Khi là tính từ, "lục" có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "màu lục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "lục" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tìm kiếm. Khi là tính từ, "lục" thường đi kèm với danh từ chỉ màu sắc hoặc vật thể.
