Moi
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tôm nhỏ ở biển, sống nổi thành bầy lớn, thường dùng làm mắm.
Ví dụ:
Chợ quê hôm nay bán nhiều moi tươi.
2.
động từ
Lấy ra từ chỗ sâu kín bên dưới, bên trong, bằng cách gạt bớt hoặc luồn qua những gì phủ bên trên, bên ngoài.
Ví dụ:
Anh moi chìa khóa từ túi áo dày cộp.
3.
động từ
Tìm cách làm cho người khác cho biết điều người ấy muốn giữ kín.
Ví dụ:
Anh ta cố moi lời thú nhận nhưng cô giữ im lặng.
Nghĩa 1: Tôm nhỏ ở biển, sống nổi thành bầy lớn, thường dùng làm mắm.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại phơi moi trên nong để làm mắm.
- Con thuyền chở đầy moi vừa cập bến.
- Mẹ rửa rổ moi tươi, mùi biển thơm nồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, ngư dân kéo lưới trúng luồng moi lấp lánh như bạc.
- Chị tôi trộn muối với moi để ủ mắm cho mùa mưa.
- Nhìn đàn moi nổi dày mặt nước, cả bến cảng rộn ràng.
3
Người trưởng thành
- Chợ quê hôm nay bán nhiều moi tươi.
- Ở vùng biển này, mùa moi về là mùa bến cá sáng đèn suốt đêm.
- Những hũ mắm moi xếp kín gian bếp, giữ lại vị mặn mòi của gió khơi.
- Một con moi bé xíu cũng kể được chuyện dài về biển và đời ngư phủ.
Nghĩa 2: Lấy ra từ chỗ sâu kín bên dưới, bên trong, bằng cách gạt bớt hoặc luồn qua những gì phủ bên trên, bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Em moi cát tìm chiếc vỏ sò bị chôn.
- Mẹ moi trong giỏ lấy quả táo nằm dưới cùng.
- Bé dùng thìa moi phần ruột mềm của quả bí đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó cúi xuống moi sách từ đáy ba lô, giấy vở lẫn lộn.
- Tôi phải moi tuyết khỏi bậc thềm để mở cửa.
- Bạn ấy khéo tay moi ruột quả bưởi để làm đèn lồng.
3
Người trưởng thành
- Anh moi chìa khóa từ túi áo dày cộp.
- Chúng tôi moi đất quanh gốc để xem rễ có bị úng.
- Cô ấy bình thản moi từng mảnh ký ức cũ từ lớp bụi thời gian.
- Người thợ khéo léo moi lớp vữa mục, lộ ra viên gạch cổ đỏ au.
Nghĩa 3: Tìm cách làm cho người khác cho biết điều người ấy muốn giữ kín.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cứ hỏi dồn để moi bí mật của tớ.
- Em không nên moi chuyện riêng của người khác.
- Cậu ấy cố moi đáp án nhưng bạn vẫn lắc đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó khéo léo moi thông tin từ đối thủ bằng vài câu bâng quơ.
- Bạn thân rủ rê tâm sự, rồi khéo moi ra chuyện cậu đang lo.
- Phóng viên tìm mọi cách moi chi tiết hậu trường cho bài viết.
3
Người trưởng thành
- Anh ta cố moi lời thú nhận nhưng cô giữ im lặng.
- Có người chỉ chực moi chuyện riêng tư để làm vũ khí trong tranh cãi.
- Họ cười nói thân mật, giả vờ vô tư mà moi từng mẩu thông tin cần thiết.
- Đừng moi nỗi đau cũ của người khác rồi gọi đó là quan tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tôm nhỏ ở biển, sống nổi thành bầy lớn, thường dùng làm mắm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| moi | Trung tính, dùng để chỉ một loài giáp xác nhỏ cụ thể. Ví dụ: Chợ quê hôm nay bán nhiều moi tươi. |
| khuyết | Trung tính, mang tính địa phương (miền Trung). Ví dụ: Người dân miền Trung thường dùng khuyết để làm mắm. |
Nghĩa 2: Lấy ra từ chỗ sâu kín bên dưới, bên trong, bằng cách gạt bớt hoặc luồn qua những gì phủ bên trên, bên ngoài.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| moi | Hành động vật lý, trung tính đến hơi tiêu cực (tùy ngữ cảnh), thường dùng khi lấy vật nhỏ hoặc từ nơi khó. Ví dụ: Anh moi chìa khóa từ túi áo dày cộp. |
| bới | Trung tính, hành động dùng tay hoặc vật để gạt, tìm kiếm. Ví dụ: Anh ta bới đất tìm củ khoai. |
| móc | Trung tính, hành động dùng vật có móc hoặc ngón tay cong để lấy ra. Ví dụ: Cô ấy móc chìa khóa ra khỏi túi. |
| chôn | Trung tính, hành động đặt vật xuống đất và lấp lại. Ví dụ: Họ chôn kho báu dưới gốc cây. |
| lấp | Trung tính, hành động đổ vật liệu vào chỗ trống để che kín hoặc làm đầy. Ví dụ: Người công nhân lấp hố sau khi sửa đường ống. |
Nghĩa 3: Tìm cách làm cho người khác cho biết điều người ấy muốn giữ kín.
Từ trái nghĩa:
giữ kín
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| moi | Hành động phi vật lý, thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự dò hỏi, khai thác thông tin bí mật một cách không mong muốn. Ví dụ: Anh ta cố moi lời thú nhận nhưng cô giữ im lặng. |
| dò hỏi | Trung tính đến hơi tiêu cực, hành động tìm cách hỏi để biết thông tin. Ví dụ: Anh ta dò hỏi về quá khứ của cô ấy. |
| gặng hỏi | Tiêu cực, hành động cố gắng hỏi đi hỏi lại một cách kiên trì để biết điều gì đó. Ví dụ: Mẹ gặng hỏi mãi con mới chịu nói thật. |
| móc | Khẩu ngữ, tiêu cực, hành động tìm cách khai thác thông tin bí mật. Ví dụ: Hắn ta cố móc thông tin từ cô ấy. |
| giữ kín | Trung tính, hành động hoặc trạng thái không cho người khác biết điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy quyết định giữ kín bí mật này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động lấy ra hoặc tìm kiếm thông tin một cách tỉ mỉ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, đặc biệt khi miêu tả hành động tỉ mỉ hoặc tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tỉ mỉ, cẩn thận khi nói về hành động.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang ý nghĩa hài hước hoặc châm biếm khi nói về việc tìm kiếm thông tin.
- Phong cách gần gũi, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tỉ mỉ hoặc cẩn thận trong hành động.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "tìm kiếm" hoặc "khai thác" trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mò" khi nói về hành động tìm kiếm.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Moi" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Moi" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "moi" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "moi" thường đứng trước các bổ ngữ hoặc trạng ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ như "moi ra", "moi móc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "moi" thường đi kèm với các lượng từ như "một con moi". Khi là động từ, "moi" thường kết hợp với các bổ ngữ danh từ hoặc trạng ngữ chỉ nơi chốn, ví dụ "moi ra bí mật".
