Ruốc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tép nhỏ ở biển, mình tròn và trắng, thường dùng làm mắm.
Ví dụ:
Ruốc vào mùa, bãi ngang rực lên những vệt trắng lăn tăn.
2.
danh từ
Món ăn làm bằng thịt nạc, cá hoặc tôm luộc, rim với nước mắm rồi giã nhỏ và rang khô.
Ví dụ:
Chén cháo trắng rắc chút ruốc là đủ ấm bụng.
Nghĩa 1: Tép nhỏ ở biển, mình tròn và trắng, thường dùng làm mắm.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, bác ngư dân vớt được nhiều ruốc lấp lánh trên mặt nước.
- Ruốc dạt vào bờ, cát như rắc những hạt trắng li ti.
- Mẹ chỉ cho em thấy ruốc trong rổ, con nào cũng nhỏ xíu và tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con sóng rút đi, bãi cát lộ ra từng vệt ruốc trắng mịn như rắc muối.
- Đêm ruốc nổi, làng chài sáng đèn, ai cũng mong mẻ lưới đầy hạt bạc li ti.
- Thầy kể rằng mùa ruốc về là dấu hiệu biển đang vào vụ mắm ngon.
3
Người trưởng thành
- Ruốc vào mùa, bãi ngang rực lên những vệt trắng lăn tăn.
- Ngư dân nhìn màu nước mà đoán đàn ruốc đi qua, như đọc một trang sách mở trên biển.
- Sáng sớm, mùi mặn nồng của ruốc phơi quyện với gió, đánh thức cả con ngõ nhỏ.
- Những rổ ruốc đầy vun hứa hẹn mẻ mắm thơm, nối một mùa biển no đủ.
Nghĩa 2: Món ăn làm bằng thịt nạc, cá hoặc tôm luộc, rim với nước mắm rồi giã nhỏ và rang khô.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ rang ruốc tôm, cả nhà ăn cơm rất ngon.
- Em rắc ruốc thịt lên bát cháo nóng hổi.
- Hộp cơm có trứng chiên và ruốc thơm lừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy trộn ruốc cá với cơm nóng, mùi thơm lan cả góc bếp.
- Ổ bánh mì kẹp ruốc và dưa leo làm bữa sáng nhanh mà no lâu.
- Nhà bếp dặn không cho quá tay vì ruốc mặn sẵn rồi.
3
Người trưởng thành
- Chén cháo trắng rắc chút ruốc là đủ ấm bụng.
- Ruốc thịt tự làm, rang lửa nhỏ cho khô tơi, mới giữ được vị ngọt hậu.
- Bánh mì kẹp ruốc, bơ và ít ớt tươi, đơn giản mà gợi đúng ký ức phố phường.
- Trong những ngày bận rộn, lọ ruốc trên kệ như một cứu cánh cho bữa ăn gọn mà tròn vị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tép nhỏ ở biển, mình tròn và trắng, thường dùng làm mắm.
Nghĩa 2: Món ăn làm bằng thịt nạc, cá hoặc tôm luộc, rim với nước mắm rồi giã nhỏ và rang khô.
Từ đồng nghĩa:
chà bông
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ruốc | Chỉ món ăn chế biến sẵn, khô, dùng trong ẩm thực hàng ngày. Ví dụ: Chén cháo trắng rắc chút ruốc là đủ ấm bụng. |
| chà bông | Trung tính, phổ biến ở miền Nam Việt Nam, dùng trong ẩm thực. Ví dụ: Món bánh mì chà bông rất được ưa chuộng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các món ăn hàng ngày hoặc khi đi chợ mua thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc nghiên cứu về hải sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về ẩm thực hoặc đời sống vùng biển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong ngành công nghiệp thực phẩm hoặc nghiên cứu sinh học biển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết về ẩm thực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn truyền thống hoặc khi cần chỉ rõ loại thực phẩm cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực hoặc hải sản.
- Thường dùng trong các vùng miền ven biển, nơi ruốc là món ăn phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ruốc" trong nghĩa khác như "ruốc tôm" và "ruốc thịt".
- Khác biệt với "mắm" ở cách chế biến và thành phần nguyên liệu.
- Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một con", "một ít"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ruốc tôm", "ruốc thịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ chất lượng ("ruốc ngon"), động từ chỉ hành động ("làm ruốc"), hoặc lượng từ ("một ít ruốc").
