Bãi nhiệm
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bãi bỏ chức vụ đối với đại biểu dân cử trước khi hết nhiệm kì theo nghị quyết của cơ quan dân cử.
Ví dụ:
Đại biểu quốc hội bị bãi nhiệm do vi phạm nghiêm trọng quy định.
2.
động từ
Bãi bỏ chức vụ nào đó (thường là quan trọng) trong bộ máy nhà nước.
Ví dụ:
Thủ tướng đã ký quyết định bãi nhiệm một số quan chức cấp cao.
Nghĩa 1: Bãi bỏ chức vụ đối với đại biểu dân cử trước khi hết nhiệm kì theo nghị quyết của cơ quan dân cử.
1
Học sinh tiểu học
- Người dân đã bãi nhiệm vị đại biểu đó.
- Vì không giữ lời hứa, vị đại biểu đã bị bãi nhiệm.
- Cả làng đã quyết định bãi nhiệm ông trưởng thôn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quyết định bãi nhiệm đại biểu là một bài học về trách nhiệm của người đại diện.
- Sau nhiều tranh cãi, hội đồng đã bỏ phiếu bãi nhiệm vị đại biểu.
- Việc bãi nhiệm một đại biểu dân cử thể hiện quyền giám sát của người dân.
3
Người trưởng thành
- Đại biểu quốc hội bị bãi nhiệm do vi phạm nghiêm trọng quy định.
- Quyết định bãi nhiệm vị đại biểu này là một động thái cần thiết để củng cố niềm tin của cử tri.
- Trong bối cảnh chính trị hiện nay, việc bãi nhiệm một quan chức cấp cao luôn thu hút sự chú ý của dư luận.
- Sự kiện bãi nhiệm đã gửi đi một thông điệp mạnh mẽ về sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong bộ máy nhà nước.
Nghĩa 2: Bãi bỏ chức vụ nào đó (thường là quan trọng) trong bộ máy nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
- Chú giám đốc bị bãi nhiệm vì làm sai.
- Cô hiệu trưởng bị bãi nhiệm khỏi chức vụ.
- Vì không hoàn thành nhiệm vụ, người đứng đầu đã bị bãi nhiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc bãi nhiệm một bộ trưởng thường gây ra nhiều biến động trong chính phủ.
- Hội đồng đã quyết định bãi nhiệm vị lãnh đạo vì thiếu năng lực.
- Quyết định bãi nhiệm là một biện pháp mạnh để đảm bảo sự trong sạch của bộ máy nhà nước.
3
Người trưởng thành
- Thủ tướng đã ký quyết định bãi nhiệm một số quan chức cấp cao.
- Việc bãi nhiệm các vị trí chủ chốt trong bộ máy nhà nước đòi hỏi quy trình chặt chẽ và căn cứ pháp lý vững chắc.
- Dư luận xã hội thường có những phản ứng trái chiều trước các quyết định bãi nhiệm quan trọng.
- Sự bãi nhiệm không chỉ là kết thúc một nhiệm kỳ mà còn là lời cảnh tỉnh về trách nhiệm và đạo đức công vụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo chính trị hoặc tin tức liên quan đến chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực chính trị, quản lý nhà nước và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà mang tính chất thủ tục và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến việc bãi bỏ chức vụ của một cá nhân trong cơ quan nhà nước hoặc tổ chức chính trị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chính trị.
- Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ chức vụ hoặc tên của người bị bãi nhiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cách chức", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng để phân biệt.
- "Bãi nhiệm" thường liên quan đến quyết định của cơ quan dân cử, trong khi "cách chức" có thể do cấp trên trực tiếp quyết định.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Hội đồng đã bãi nhiệm ông ấy."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc chức vụ, ví dụ: "bãi nhiệm giám đốc", "bãi nhiệm đại biểu".
