Toạ đàm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Họp mặt để cùng nhau trao đổi ý kiến về một vấn đề nào đó.
Ví dụ:
Chiều nay tổ dân phố toạ đàm về việc giữ gìn trật tự.
Nghĩa: Họp mặt để cùng nhau trao đổi ý kiến về một vấn đề nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô mời chúng em toạ đàm về cách giữ lớp sạch.
- Lớp tổ chức toạ đàm để chia sẻ cách học tốt hơn.
- Chúng em toạ đàm về an toàn khi đi đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ sách toạ đàm về một truyện vừa đọc, ai cũng có ý kiến.
- Nhà trường toạ đàm về an ninh mạng, tụi mình đặt nhiều câu hỏi.
- Nhóm bạn toạ đàm về cách quản lý thời gian trước kỳ kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Chiều nay tổ dân phố toạ đàm về việc giữ gìn trật tự.
- Chúng tôi toạ đàm để lắng nghe nhiều chiều, không phải để tranh thắng thua.
- Doanh nghiệp toạ đàm với chuyên gia, mong gỡ các vướng mắc chính sách.
- Khi toạ đàm về nghề, người nói mở lòng, người nghe biết lắng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Họp mặt để cùng nhau trao đổi ý kiến về một vấn đề nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toạ đàm | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong bối cảnh học thuật/cơ quan, mức độ quy củ vừa phải Ví dụ: Chiều nay tổ dân phố toạ đàm về việc giữ gìn trật tự. |
| thảo luận | trung tính, phổ thông; mức độ rộng tương đương Ví dụ: Các chuyên gia thảo luận về giải pháp tiết kiệm năng lượng. |
| trao đổi | trung tính, hơi nhẹ hơn; thiên về nói qua lại có chủ đích Ví dụ: Chiều nay chúng ta trao đổi về dự thảo kế hoạch. |
| im lặng | trung tính, phủ định trạng thái trao đổi; không nói năng Ví dụ: Cả phòng im lặng, không ai lên tiếng. |
| giải tán | trung tính, hành động chấm dứt họp mặt; trái với việc ngồi lại để bàn bạc Ví dụ: Không đạt được thống nhất, họ quyết định giải tán. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các buổi họp mặt chính thức, có tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các hội thảo, hội nghị chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các buổi họp mặt có tổ chức và mục đích trao đổi ý kiến.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hội thảo" nhưng "tọa đàm" thường nhỏ hơn và ít chính thức hơn.
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cuộc họp khác như "hội nghị" hay "hội thảo".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang toạ đàm", "sẽ toạ đàm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: "các chuyên gia toạ đàm"), phó từ chỉ thời gian (ví dụ: "đang toạ đàm").
