Họp

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tụ tập nhau lại một nơi để cùng nhau làm một việc gì.
Ví dụ: Công ty họp sáng nay để chốt kế hoạch quý.
2.
động từ
(id.). Họp lại, liên kết lại thành khối thống nhất.
Nghĩa 1: Tụ tập nhau lại một nơi để cùng nhau làm một việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp họp ở sân để nghe cô phổ biến nội quy.
  • Tổ trực nhật họp trước cửa lớp để chia việc.
  • Gia đình họp ở bàn ăn để bàn kế hoạch đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ sách họp tại thư viện để phân công buổi giới thiệu tác phẩm.
  • Lớp trưởng gọi họp nhanh sau giờ học để chốt lịch kiểm tra.
  • Nhóm tình nguyện họp ở cổng trường để sắp xếp phát tờ rơi.
3
Người trưởng thành
  • Công ty họp sáng nay để chốt kế hoạch quý.
  • Tổ dân phố họp trong phòng sinh hoạt, ai nấy mang theo băn khoăn muốn nói ra.
  • Ban dự án họp dồn dập, mỗi cuộc là một mảnh ghép ráp vào bức tranh lớn.
  • Bạn bè lâu ngày họp ở quán nhỏ, chuyện trò kéo dài đến khi đèn đường bật sáng.
Nghĩa 2: (id.). Họp lại, liên kết lại thành khối thống nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tụ tập nhau lại một nơi để cùng nhau làm một việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
họp Trung tính, chỉ hành động tập trung người để thực hiện một hoạt động chung có mục đích. Ví dụ: Công ty họp sáng nay để chốt kế hoạch quý.
tụ họp Trung tính, chỉ việc tập trung lại thành nhóm, có thể có hoặc không có mục đích công việc rõ ràng. Ví dụ: Cả gia đình tụ họp đón Tết.
hội họp Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, công việc, nhấn mạnh tính chất bàn bạc, trao đổi. Ví dụ: Các bộ trưởng hội họp để bàn về chính sách mới.
giải tán Trung tính, chỉ việc chấm dứt sự tập trung, phân tán ra. Ví dụ: Cuộc biểu tình đã giải tán sau khi có thông báo.
phân tán Trung tính, chỉ việc chia ra nhiều hướng, không còn tập trung lại một chỗ. Ví dụ: Đám đông nhanh chóng phân tán khi trời đổ mưa.
Nghĩa 2: (id.). Họp lại, liên kết lại thành khối thống nhất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các cuộc gặp gỡ, tụ tập bạn bè hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, thông báo về các cuộc họp chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh sinh hoạt đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong bối cảnh tổ chức các cuộc họp chuyên môn, hội thảo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính, nhưng có thể thân mật trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa tụ tập, gặp gỡ để thảo luận hoặc làm việc chung.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự tụ tập hoặc không có mục đích cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục đích như "họp bàn", "họp mặt".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hợp" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý phát âm và ngữ nghĩa.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "họp" và "hợp" trong văn viết.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích của cuộc họp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họp nhóm", "họp lớp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: "họp ở văn phòng", "họp vào buổi sáng".