Liên hoan

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cuộc vui chung có đông người cùng tham gia, nhân một dịp gì.
Ví dụ: Chiều nay công ty có liên hoan mừng dự án hoàn thành.
Nghĩa: Cuộc vui chung có đông người cùng tham gia, nhân một dịp gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối năm, lớp em tổ chức liên hoan để chia tay cô giáo.
  • Sau buổi diễn văn nghệ, cả trường làm liên hoan ở sân trường.
  • Sinh nhật bạn Minh có liên hoan nhỏ, ai cũng cười nói vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng lập tức mở liên hoan khi giành cúp của giải trường.
  • Sau kỳ thi, bọn mình hẹn nhau một buổi liên hoan để xả hơi.
  • Câu lạc bộ sách tổ chức liên hoan mừng tròn một năm hoạt động.
3
Người trưởng thành
  • Chiều nay công ty có liên hoan mừng dự án hoàn thành.
  • Đám bạn đại học rủ nhau làm một buổi liên hoan, vừa ăn vừa kể chuyện cũ.
  • Sau lễ cưới, nhà trai mở liên hoan ở sân, nhạc vang và người chúc tụng rộn ràng.
  • Cuối mùa gặt, xóm tổ chức liên hoan, mâm cơm đơn sơ mà ấm lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cuộc vui chung có đông người cùng tham gia, nhân một dịp gì.
Từ đồng nghĩa:
tiệc bữa tiệc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
liên hoan Vui vẻ, thân mật, mang tính cộng đồng, thường có yếu tố ăn uống, giải trí, có thể trang trọng hoặc thân mật tùy dịp. Ví dụ: Chiều nay công ty có liên hoan mừng dự án hoàn thành.
tiệc Trung tính, phổ biến, dùng cho các buổi tụ họp ăn uống, vui chơi. Ví dụ: Họ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật ấm cúng.
bữa tiệc Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh tính chất một buổi ăn uống, vui chơi cụ thể. Ví dụ: Bữa tiệc cuối năm rất vui vẻ và đáng nhớ.
tang lễ Trang trọng, buồn bã, chỉ buổi lễ tiễn đưa người đã khuất, đối lập với không khí vui vẻ của liên hoan. Ví dụ: Gia đình tổ chức tang lễ cho người đã khuất trong không khí trang nghiêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các buổi tiệc, cuộc vui trong gia đình, bạn bè hoặc công ty.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các thông báo, báo cáo về sự kiện hoặc hoạt động tập thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả bối cảnh vui tươi, nhộn nhịp trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện không khí vui vẻ, hòa đồng và thân thiện.
  • Thường mang sắc thái tích cực, gắn liền với sự kiện vui vẻ.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các sự kiện có tính chất vui vẻ, đông người tham gia.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ dịp đặc biệt như "sinh nhật", "tất niên".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiệc" nhưng "liên hoan" thường có quy mô lớn hơn.
  • Không nên dùng để chỉ các sự kiện có tính chất nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "liên hoan lớn", "liên hoan vui vẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vui vẻ, lớn), động từ (tổ chức, tham gia), và lượng từ (một, nhiều).